exactnesses in measurement
độ chính xác trong đo lường
exactnesses of data
độ chính xác của dữ liệu
exactnesses in calculations
độ chính xác trong tính toán
exactnesses of details
độ chính xác của chi tiết
exactnesses in reporting
độ chính xác trong báo cáo
exactnesses of results
độ chính xác của kết quả
exactnesses in design
độ chính xác trong thiết kế
exactnesses of instructions
độ chính xác của hướng dẫn
exactnesses in analysis
độ chính xác trong phân tích
exactnesses of standards
độ chính xác của tiêu chuẩn
the scientist measured the exactnesses of the experiment.
các nhà khoa học đã đo lường tính chính xác của thí nghiệm.
exactnesses in data are crucial for accurate analysis.
tính chính xác trong dữ liệu rất quan trọng cho việc phân tích chính xác.
we need to ensure the exactnesses of our calculations.
chúng ta cần đảm bảo tính chính xác của các phép tính của chúng ta.
his exactnesses in measurements impressed the judges.
tính chính xác trong các phép đo của anh ấy đã gây ấn tượng với các thẩm phán.
exactnesses in language can change the meaning of a sentence.
tính chính xác trong ngôn ngữ có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.
the exactnesses of the instructions were essential for success.
tính chính xác của các hướng dẫn là điều cần thiết để thành công.
exactnesses in the report led to a better understanding of the issue.
tính chính xác trong báo cáo đã dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về vấn đề.
in art, the exactnesses of detail can enhance the overall impact.
trong nghệ thuật, tính chính xác của chi tiết có thể nâng cao tác động tổng thể.
exactnesses in timing are critical for the performance.
tính chính xác về thời gian rất quan trọng cho hiệu suất.
she appreciated the exactnesses in his argument.
cô ấy đánh giá cao tính chính xác trong lập luận của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay