exaggerators abound
Những người cường điệu quá nhiều
avoid exaggerators
Tránh những người cường điệu
be exaggerators
Hãy là những người cường điệu
not exaggerators
Không phải là những người cường điệu
professional exaggerators
Những người cường điệu chuyên nghiệp
detect exaggerators
Phát hiện những người cường điệu
avoiding exaggerators
Tránh những người cường điệu
chronic exaggerators
Những người cường điệu mãn tính
the news reported a slight delay, but some exaggerators claimed it was a complete disaster.
Tin tức đã báo cáo về sự chậm trễ nhỏ, nhưng một số người cường điệu cho rằng đó là một thảm họa hoàn toàn.
he's an exaggerator, always telling stories bigger than life.
Anh ta là một người cường điệu, luôn kể những câu chuyện lớn hơn cuộc sống.
don't believe everything you hear; some people are just exaggerators.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe; một số người chỉ là những người cường điệu.
the politician was known as an exaggerator, stretching the truth for votes.
Nhà chính trị đó nổi tiếng là người cường điệu, phóng đại sự thật để lấy phiếu.
she's an exaggerator when it comes to describing her achievements.
Cô ấy là một người cường điệu khi nói đến việc mô tả những thành tựu của mình.
he's an exaggerator, constantly embellishing details to make things more exciting.
Anh ta là một người cường điệu, liên tục tô vẽ chi tiết để mọi thứ trở nên thú vị hơn.
the children are exaggerators, making their injuries seem much worse than they are.
Những đứa trẻ là những người cường điệu, khiến những vết thương của chúng có vẻ tồi tệ hơn nhiều so với thực tế.
we need to filter out the exaggerators and focus on the facts.
Chúng ta cần loại bỏ những người cường điệu và tập trung vào sự thật.
he's a notorious exaggerator, always trying to impress people with false stories.
Anh ta là một người cường điệu nổi tiếng, luôn cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng những câu chuyện sai sự thật.
the witness was an exaggerator, and his testimony was unreliable.
Người chứng nhân là một người cường điệu, và lời khai của anh ta không đáng tin cậy.
avoid getting into arguments with exaggerators; it's a waste of time.
Tránh tranh cãi với những người cường điệu; thật lãng phí thời gian.
exaggerators abound
Những người cường điệu quá nhiều
avoid exaggerators
Tránh những người cường điệu
be exaggerators
Hãy là những người cường điệu
not exaggerators
Không phải là những người cường điệu
professional exaggerators
Những người cường điệu chuyên nghiệp
detect exaggerators
Phát hiện những người cường điệu
avoiding exaggerators
Tránh những người cường điệu
chronic exaggerators
Những người cường điệu mãn tính
the news reported a slight delay, but some exaggerators claimed it was a complete disaster.
Tin tức đã báo cáo về sự chậm trễ nhỏ, nhưng một số người cường điệu cho rằng đó là một thảm họa hoàn toàn.
he's an exaggerator, always telling stories bigger than life.
Anh ta là một người cường điệu, luôn kể những câu chuyện lớn hơn cuộc sống.
don't believe everything you hear; some people are just exaggerators.
Đừng tin mọi thứ bạn nghe; một số người chỉ là những người cường điệu.
the politician was known as an exaggerator, stretching the truth for votes.
Nhà chính trị đó nổi tiếng là người cường điệu, phóng đại sự thật để lấy phiếu.
she's an exaggerator when it comes to describing her achievements.
Cô ấy là một người cường điệu khi nói đến việc mô tả những thành tựu của mình.
he's an exaggerator, constantly embellishing details to make things more exciting.
Anh ta là một người cường điệu, liên tục tô vẽ chi tiết để mọi thứ trở nên thú vị hơn.
the children are exaggerators, making their injuries seem much worse than they are.
Những đứa trẻ là những người cường điệu, khiến những vết thương của chúng có vẻ tồi tệ hơn nhiều so với thực tế.
we need to filter out the exaggerators and focus on the facts.
Chúng ta cần loại bỏ những người cường điệu và tập trung vào sự thật.
he's a notorious exaggerator, always trying to impress people with false stories.
Anh ta là một người cường điệu nổi tiếng, luôn cố gắng gây ấn tượng với mọi người bằng những câu chuyện sai sự thật.
the witness was an exaggerator, and his testimony was unreliable.
Người chứng nhân là một người cường điệu, và lời khai của anh ta không đáng tin cậy.
avoid getting into arguments with exaggerators; it's a waste of time.
Tránh tranh cãi với những người cường điệu; thật lãng phí thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay