examens

[Mỹ]/ɪɡˈzeɪ.mən/
[Anh]/ɪɡˈzeɪ.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kiểm tra; nghiên cứu phê phán; sự phản ánh; xem xét lương tâm

Cụm từ & Cách kết hợp

final examen

kiểm tra cuối kỳ

examen results

kết quả kiểm tra

examen period

thời gian kiểm tra

examen schedule

lịch thi

examen preparation

chuẩn bị cho kỳ thi

practice examen

bài kiểm tra thử

examen fee

lệ phí thi

examen center

trung tâm thi

examen format

định dạng đề thi

examen day

ngày thi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay