the exceptionalness of her artistic talent was immediately apparent to everyone in the gallery.
Sự xuất sắc của tài năng nghệ thuật của cô ấy đã rõ ràng ngay lập tức với mọi người trong phòng trưng bày.
his exceptionalness in mathematics earned him a scholarship to the prestigious university.
Sự xuất sắc của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy có được học bổng vào trường đại học danh tiếng.
the committee recognized the exceptionalness of his contribution to the project.
Ban thư ký đã công nhận sự xuất sắc trong đóng góp của anh ấy cho dự án.
she demonstrated exceptionalness throughout the competition, never faltering under pressure.
Cô ấy đã thể hiện sự xuất sắc trong suốt cuộc thi, không bao giờ nao núng dưới áp lực.
the exceptionalness of this wine lies in its unique aging process and carefully selected grapes.
Sự xuất sắc của loại rượu vang này nằm ở quá trình ủ độc đáo và những trái nho được lựa chọn cẩn thận.
we should celebrate the exceptionalness of diverse perspectives in our community.
Chúng ta nên ăn mừng sự xuất sắc của những quan điểm đa dạng trong cộng đồng của chúng ta.
the coach noted her exceptionalness in both athletic performance and teamwork.
Huấn luyện viên đã lưu ý sự xuất sắc của cô ấy trong cả thành tích thể thao và tinh thần đồng đội.
his exceptionalness as a leader inspired his entire team to reach new heights.
Sự xuất sắc của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả đội đạt được những tầm cao mới.
the exceptionalness of this scientific discovery could change our understanding of the universe.
Sự xuất sắc của khám phá khoa học này có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
parents often fail to recognize the exceptionalness of their children's unique abilities.
Cha mẹ thường không nhận ra sự xuất sắc trong những khả năng độc đáo của con cái họ.
the exceptionalness of traditional craftsmanship is being preserved by dedicated artisans.
Sự xuất sắc của nghề thủ công truyền thống đang được bảo tồn bởi những người thợ thủ công tận tâm.
her exceptionalness in adapting to new environments made her an ideal candidate for the position.
Sự xuất sắc của cô ấy trong việc thích nghi với các môi trường mới đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên lý tưởng cho vị trí đó.
the exceptionalness of this ancient manuscript lies in its pristine condition and historical significance.
Sự xuất sắc của bản thảo cổ này nằm ở tình trạng hoàn hảo và ý nghĩa lịch sử của nó.
teachers should nurture the exceptionalness in each student, helping them discover their potential.
Giáo viên nên nuôi dưỡng sự xuất sắc ở mỗi học sinh, giúp các em khám phá tiềm năng của mình.
the exceptionalness of her artistic talent was immediately apparent to everyone in the gallery.
Sự xuất sắc của tài năng nghệ thuật của cô ấy đã rõ ràng ngay lập tức với mọi người trong phòng trưng bày.
his exceptionalness in mathematics earned him a scholarship to the prestigious university.
Sự xuất sắc của anh ấy trong toán học đã giúp anh ấy có được học bổng vào trường đại học danh tiếng.
the committee recognized the exceptionalness of his contribution to the project.
Ban thư ký đã công nhận sự xuất sắc trong đóng góp của anh ấy cho dự án.
she demonstrated exceptionalness throughout the competition, never faltering under pressure.
Cô ấy đã thể hiện sự xuất sắc trong suốt cuộc thi, không bao giờ nao núng dưới áp lực.
the exceptionalness of this wine lies in its unique aging process and carefully selected grapes.
Sự xuất sắc của loại rượu vang này nằm ở quá trình ủ độc đáo và những trái nho được lựa chọn cẩn thận.
we should celebrate the exceptionalness of diverse perspectives in our community.
Chúng ta nên ăn mừng sự xuất sắc của những quan điểm đa dạng trong cộng đồng của chúng ta.
the coach noted her exceptionalness in both athletic performance and teamwork.
Huấn luyện viên đã lưu ý sự xuất sắc của cô ấy trong cả thành tích thể thao và tinh thần đồng đội.
his exceptionalness as a leader inspired his entire team to reach new heights.
Sự xuất sắc của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả đội đạt được những tầm cao mới.
the exceptionalness of this scientific discovery could change our understanding of the universe.
Sự xuất sắc của khám phá khoa học này có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
parents often fail to recognize the exceptionalness of their children's unique abilities.
Cha mẹ thường không nhận ra sự xuất sắc trong những khả năng độc đáo của con cái họ.
the exceptionalness of traditional craftsmanship is being preserved by dedicated artisans.
Sự xuất sắc của nghề thủ công truyền thống đang được bảo tồn bởi những người thợ thủ công tận tâm.
her exceptionalness in adapting to new environments made her an ideal candidate for the position.
Sự xuất sắc của cô ấy trong việc thích nghi với các môi trường mới đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên lý tưởng cho vị trí đó.
the exceptionalness of this ancient manuscript lies in its pristine condition and historical significance.
Sự xuất sắc của bản thảo cổ này nằm ở tình trạng hoàn hảo và ý nghĩa lịch sử của nó.
teachers should nurture the exceptionalness in each student, helping them discover their potential.
Giáo viên nên nuôi dưỡng sự xuất sắc ở mỗi học sinh, giúp các em khám phá tiềm năng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay