exceptional talent
tài năng xuất sắc
exceptionals only
chỉ những người đặc biệt
exceptionals program
chương trình dành cho những người đặc biệt
exceptionals identified
những người đặc biệt đã được xác định
exceptionals case
trường hợp của những người đặc biệt
exceptionals group
nhóm những người đặc biệt
exceptionals performance
thành tích của những người đặc biệt
exceptionals class
lớp dành cho những người đặc biệt
exceptionals list
danh sách những người đặc biệt
exceptionals development
phát triển của những người đặc biệt
the company recognized several exceptionals within the team for their outstanding performance.
Công ty đã công nhận một số cá nhân đặc biệt xuất sắc trong nhóm vì hiệu suất vượt trội của họ.
we need to identify the exceptionals who can lead the new project.
Chúng ta cần xác định những cá nhân đặc biệt xuất sắc có thể dẫn dắt dự án mới.
the research highlighted a group of exceptionals demonstrating remarkable resilience.
Nghiên cứu đã làm nổi bật một nhóm những cá nhân đặc biệt xuất sắc thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
the mentorship program aims to nurture exceptionals and help them reach their full potential.
Chương trình cố vấn nhằm mục đích bồi dưỡng những cá nhân đặc biệt xuất sắc và giúp họ đạt được tiềm năng tối đa.
the board sought exceptionals with a proven track record of innovation.
Hội đồng tìm kiếm những cá nhân đặc biệt xuất sắc có thành tích sáng tạo đã được chứng minh.
the survey revealed a small number of exceptionals with unique skill sets.
Cuộc khảo sát cho thấy một số lượng nhỏ những cá nhân đặc biệt xuất sắc có các kỹ năng độc đáo.
the leadership team wanted to reward the exceptionals for their dedication.
Đội ngũ lãnh đạo muốn thưởng cho những cá nhân đặc biệt xuất sắc vì sự tận tâm của họ.
the program focused on developing the exceptionals' leadership capabilities.
Chương trình tập trung vào phát triển năng lực lãnh đạo của những cá nhân đặc biệt xuất sắc.
the data analysis revealed several exceptionals with significantly higher productivity.
Phân tích dữ liệu cho thấy một số cá nhân đặc biệt xuất sắc có năng suất cao hơn đáng kể.
the university actively recruits exceptionals in stem fields.
Trường đại học chủ động tuyển dụng những cá nhân đặc biệt xuất sắc trong các lĩnh vực stem.
the goal is to create an environment that attracts and retains exceptionals.
Mục tiêu là tạo ra một môi trường thu hút và giữ chân những cá nhân đặc biệt xuất sắc.
exceptional talent
tài năng xuất sắc
exceptionals only
chỉ những người đặc biệt
exceptionals program
chương trình dành cho những người đặc biệt
exceptionals identified
những người đặc biệt đã được xác định
exceptionals case
trường hợp của những người đặc biệt
exceptionals group
nhóm những người đặc biệt
exceptionals performance
thành tích của những người đặc biệt
exceptionals class
lớp dành cho những người đặc biệt
exceptionals list
danh sách những người đặc biệt
exceptionals development
phát triển của những người đặc biệt
the company recognized several exceptionals within the team for their outstanding performance.
Công ty đã công nhận một số cá nhân đặc biệt xuất sắc trong nhóm vì hiệu suất vượt trội của họ.
we need to identify the exceptionals who can lead the new project.
Chúng ta cần xác định những cá nhân đặc biệt xuất sắc có thể dẫn dắt dự án mới.
the research highlighted a group of exceptionals demonstrating remarkable resilience.
Nghiên cứu đã làm nổi bật một nhóm những cá nhân đặc biệt xuất sắc thể hiện khả năng phục hồi đáng kinh ngạc.
the mentorship program aims to nurture exceptionals and help them reach their full potential.
Chương trình cố vấn nhằm mục đích bồi dưỡng những cá nhân đặc biệt xuất sắc và giúp họ đạt được tiềm năng tối đa.
the board sought exceptionals with a proven track record of innovation.
Hội đồng tìm kiếm những cá nhân đặc biệt xuất sắc có thành tích sáng tạo đã được chứng minh.
the survey revealed a small number of exceptionals with unique skill sets.
Cuộc khảo sát cho thấy một số lượng nhỏ những cá nhân đặc biệt xuất sắc có các kỹ năng độc đáo.
the leadership team wanted to reward the exceptionals for their dedication.
Đội ngũ lãnh đạo muốn thưởng cho những cá nhân đặc biệt xuất sắc vì sự tận tâm của họ.
the program focused on developing the exceptionals' leadership capabilities.
Chương trình tập trung vào phát triển năng lực lãnh đạo của những cá nhân đặc biệt xuất sắc.
the data analysis revealed several exceptionals with significantly higher productivity.
Phân tích dữ liệu cho thấy một số cá nhân đặc biệt xuất sắc có năng suất cao hơn đáng kể.
the university actively recruits exceptionals in stem fields.
Trường đại học chủ động tuyển dụng những cá nhân đặc biệt xuất sắc trong các lĩnh vực stem.
the goal is to create an environment that attracts and retains exceptionals.
Mục tiêu là tạo ra một môi trường thu hút và giữ chân những cá nhân đặc biệt xuất sắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay