omittable element
phần tử có thể bỏ qua
omittable feature
tính năng có thể bỏ qua
omittable component
thành phần có thể bỏ qua
the omittable details in the report were marked with a strikethrough.
Những chi tiết có thể bỏ qua trong báo cáo được đánh dấu bằng gạch ngang.
some steps in the procedure are completely omittable without affecting the outcome.
Một số bước trong quy trình có thể hoàn toàn bỏ qua mà không ảnh hưởng đến kết quả.
the editor identified several omittable phrases that added unnecessary length.
Người biên tập đã xác định được một số cụm từ có thể bỏ qua làm tăng độ dài không cần thiết.
these omittable elements can be removed to streamline the design.
Những yếu tố có thể bỏ qua này có thể được xóa để làm cho thiết kế trở nên gọn gàng hơn.
the manual lists all omittable sections for users who want a quick reference.
Sách hướng dẫn liệt kê tất cả các phần có thể bỏ qua dành cho những người dùng muốn tra cứu nhanh.
many omittable facts were excluded to keep the presentation concise.
Nhiều sự kiện có thể bỏ qua đã bị loại bỏ để giữ cho phần trình bày ngắn gọn.
the style guide clearly indicates which components are omittable.
Hướng dẫn phong cách rõ ràng chỉ ra các thành phần nào có thể bỏ qua.
authors should note which information is omittable in different contexts.
Tác giả nên ghi chú thông tin nào có thể bỏ qua trong các bối cảnh khác nhau.
the software allows users to select omittable features during installation.
Phần mềm cho phép người dùng chọn các tính năng có thể bỏ qua trong quá trình cài đặt.
technical documents often contain omittable data that experts may skip.
Các tài liệu kỹ thuật thường chứa dữ liệu có thể bỏ qua mà các chuyên gia có thể bỏ qua.
review the list of omittable items before finalizing the document.
Xem lại danh sách các mục có thể bỏ qua trước khi hoàn tất tài liệu.
some omittable features can be added later as optional upgrades.
Một số tính năng có thể bỏ qua có thể được thêm vào sau này dưới dạng nâng cấp tùy chọn.
the committee determined which aspects of the proposal were omittable.
Ủy ban đã xác định các khía cạnh nào của đề xuất có thể bỏ qua.
check the appendix for any omittable content that is no longer relevant.
Kiểm tra phụ lục để xem có nội dung nào có thể bỏ qua không còn liên quan nữa.
in the interest of brevity, the omittable material was cut from the manuscript.
Vì lý do ngắn gọn, nội dung có thể bỏ qua đã bị cắt khỏi bản thảo.
omittable element
phần tử có thể bỏ qua
omittable feature
tính năng có thể bỏ qua
omittable component
thành phần có thể bỏ qua
the omittable details in the report were marked with a strikethrough.
Những chi tiết có thể bỏ qua trong báo cáo được đánh dấu bằng gạch ngang.
some steps in the procedure are completely omittable without affecting the outcome.
Một số bước trong quy trình có thể hoàn toàn bỏ qua mà không ảnh hưởng đến kết quả.
the editor identified several omittable phrases that added unnecessary length.
Người biên tập đã xác định được một số cụm từ có thể bỏ qua làm tăng độ dài không cần thiết.
these omittable elements can be removed to streamline the design.
Những yếu tố có thể bỏ qua này có thể được xóa để làm cho thiết kế trở nên gọn gàng hơn.
the manual lists all omittable sections for users who want a quick reference.
Sách hướng dẫn liệt kê tất cả các phần có thể bỏ qua dành cho những người dùng muốn tra cứu nhanh.
many omittable facts were excluded to keep the presentation concise.
Nhiều sự kiện có thể bỏ qua đã bị loại bỏ để giữ cho phần trình bày ngắn gọn.
the style guide clearly indicates which components are omittable.
Hướng dẫn phong cách rõ ràng chỉ ra các thành phần nào có thể bỏ qua.
authors should note which information is omittable in different contexts.
Tác giả nên ghi chú thông tin nào có thể bỏ qua trong các bối cảnh khác nhau.
the software allows users to select omittable features during installation.
Phần mềm cho phép người dùng chọn các tính năng có thể bỏ qua trong quá trình cài đặt.
technical documents often contain omittable data that experts may skip.
Các tài liệu kỹ thuật thường chứa dữ liệu có thể bỏ qua mà các chuyên gia có thể bỏ qua.
review the list of omittable items before finalizing the document.
Xem lại danh sách các mục có thể bỏ qua trước khi hoàn tất tài liệu.
some omittable features can be added later as optional upgrades.
Một số tính năng có thể bỏ qua có thể được thêm vào sau này dưới dạng nâng cấp tùy chọn.
the committee determined which aspects of the proposal were omittable.
Ủy ban đã xác định các khía cạnh nào của đề xuất có thể bỏ qua.
check the appendix for any omittable content that is no longer relevant.
Kiểm tra phụ lục để xem có nội dung nào có thể bỏ qua không còn liên quan nữa.
in the interest of brevity, the omittable material was cut from the manuscript.
Vì lý do ngắn gọn, nội dung có thể bỏ qua đã bị cắt khỏi bản thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay