exclusionist policy
chính sách loại trừ
exclusionist attitude
thái độ loại trừ
exclusionist group
nhóm loại trừ
exclusionist mindset
tư duy loại trừ
exclusionist ideology
tư tưởng loại trừ
exclusionist rhetoric
tiếng nói loại trừ
exclusionist practices
thực tiễn loại trừ
exclusionist beliefs
niềm tin loại trừ
exclusionist policies
các chính sách loại trừ
exclusionist movements
các phong trào loại trừ
his exclusionist views often alienate potential allies.
quan điểm loại trừ của anh ấy thường khiến các đồng minh tiềm năng xa lánh.
many communities are struggling against exclusionist policies.
nhiều cộng đồng đang phải vật lộn chống lại các chính sách loại trừ.
exclusionist attitudes can hinder social progress.
thái độ loại trừ có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.
she criticized the exclusionist nature of the group's membership.
cô ấy đã chỉ trích bản chất loại trừ của hệ thống thành viên của nhóm.
exclusionist practices can lead to division within society.
các phương pháp loại trừ có thể dẫn đến chia rẽ trong xã hội.
he identifies as an exclusionist, favoring only certain groups.
anh ấy tự nhận mình là người theo chủ nghĩa loại trừ, chỉ ủng hộ một số nhóm nhất định.
exclusionist rhetoric was prevalent during the election.
tuyên ngôn loại trừ phổ biến trong suốt cuộc bầu cử.
they argued against the exclusionist policies of the government.
họ tranh luận chống lại các chính sách loại trừ của chính phủ.
the exclusionist mindset can create barriers to understanding.
tư duy loại trừ có thể tạo ra những rào cản cho sự hiểu biết.
fighting exclusionist ideologies is crucial for unity.
đấu tranh chống lại các hệ tư tưởng loại trừ là rất quan trọng để thống nhất.
exclusionist policy
chính sách loại trừ
exclusionist attitude
thái độ loại trừ
exclusionist group
nhóm loại trừ
exclusionist mindset
tư duy loại trừ
exclusionist ideology
tư tưởng loại trừ
exclusionist rhetoric
tiếng nói loại trừ
exclusionist practices
thực tiễn loại trừ
exclusionist beliefs
niềm tin loại trừ
exclusionist policies
các chính sách loại trừ
exclusionist movements
các phong trào loại trừ
his exclusionist views often alienate potential allies.
quan điểm loại trừ của anh ấy thường khiến các đồng minh tiềm năng xa lánh.
many communities are struggling against exclusionist policies.
nhiều cộng đồng đang phải vật lộn chống lại các chính sách loại trừ.
exclusionist attitudes can hinder social progress.
thái độ loại trừ có thể cản trở sự tiến bộ xã hội.
she criticized the exclusionist nature of the group's membership.
cô ấy đã chỉ trích bản chất loại trừ của hệ thống thành viên của nhóm.
exclusionist practices can lead to division within society.
các phương pháp loại trừ có thể dẫn đến chia rẽ trong xã hội.
he identifies as an exclusionist, favoring only certain groups.
anh ấy tự nhận mình là người theo chủ nghĩa loại trừ, chỉ ủng hộ một số nhóm nhất định.
exclusionist rhetoric was prevalent during the election.
tuyên ngôn loại trừ phổ biến trong suốt cuộc bầu cử.
they argued against the exclusionist policies of the government.
họ tranh luận chống lại các chính sách loại trừ của chính phủ.
the exclusionist mindset can create barriers to understanding.
tư duy loại trừ có thể tạo ra những rào cản cho sự hiểu biết.
fighting exclusionist ideologies is crucial for unity.
đấu tranh chống lại các hệ tư tưởng loại trừ là rất quan trọng để thống nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay