excogitates ideas
phát triển ý tưởng
excogitates solutions
phát triển giải pháp
excogitates plans
phát triển kế hoạch
excogitates concepts
phát triển khái niệm
excogitates strategies
phát triển chiến lược
excogitates theories
phát triển lý thuyết
excogitates methods
phát triển phương pháp
excogitates problems
phát triển vấn đề
excogitates possibilities
phát triển khả năng
he excogitates a plan to improve the project.
anh ta đưa ra một kế hoạch để cải thiện dự án.
the scientist excogitates new theories to explain the phenomenon.
các nhà khoa học đưa ra những lý thuyết mới để giải thích hiện tượng.
she excogitates ways to enhance user experience.
cô ấy đưa ra những cách để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the committee excogitates solutions to the community's problems.
ủy ban đưa ra các giải pháp cho các vấn đề của cộng đồng.
he excogitates strategies for effective marketing.
anh ta đưa ra các chiến lược để tiếp thị hiệu quả.
the artist excogitates concepts for her next exhibition.
nghệ sĩ đưa ra các khái niệm cho cuộc triển lãm tiếp theo của cô ấy.
they excogitate methods to reduce waste in production.
họ đưa ra các phương pháp để giảm lãng phí trong sản xuất.
the engineer excogitates designs for the new bridge.
kỹ sư đưa ra các thiết kế cho cây cầu mới.
she excogitates a novel approach to teaching.
cô ấy đưa ra một phương pháp tiếp cận mới để dạy.
the team excogitates innovative ideas for the competition.
đội ngũ đưa ra những ý tưởng sáng tạo cho cuộc thi.
excogitates ideas
phát triển ý tưởng
excogitates solutions
phát triển giải pháp
excogitates plans
phát triển kế hoạch
excogitates concepts
phát triển khái niệm
excogitates strategies
phát triển chiến lược
excogitates theories
phát triển lý thuyết
excogitates methods
phát triển phương pháp
excogitates problems
phát triển vấn đề
excogitates possibilities
phát triển khả năng
he excogitates a plan to improve the project.
anh ta đưa ra một kế hoạch để cải thiện dự án.
the scientist excogitates new theories to explain the phenomenon.
các nhà khoa học đưa ra những lý thuyết mới để giải thích hiện tượng.
she excogitates ways to enhance user experience.
cô ấy đưa ra những cách để nâng cao trải nghiệm người dùng.
the committee excogitates solutions to the community's problems.
ủy ban đưa ra các giải pháp cho các vấn đề của cộng đồng.
he excogitates strategies for effective marketing.
anh ta đưa ra các chiến lược để tiếp thị hiệu quả.
the artist excogitates concepts for her next exhibition.
nghệ sĩ đưa ra các khái niệm cho cuộc triển lãm tiếp theo của cô ấy.
they excogitate methods to reduce waste in production.
họ đưa ra các phương pháp để giảm lãng phí trong sản xuất.
the engineer excogitates designs for the new bridge.
kỹ sư đưa ra các thiết kế cho cây cầu mới.
she excogitates a novel approach to teaching.
cô ấy đưa ra một phương pháp tiếp cận mới để dạy.
the team excogitates innovative ideas for the competition.
đội ngũ đưa ra những ý tưởng sáng tạo cho cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay