excursionist group
nhóm khách du lịch
excursionist trail
đường mòn du lịch
excursionist guide
hướng dẫn viên du lịch
excursionist activity
hoạt động du lịch
excursionist destination
đích đến du lịch
excursionist map
bản đồ du lịch
excursionist season
mùa du lịch
excursionist experience
trải nghiệm du lịch
excursionist event
sự kiện du lịch
excursionist lodge
khách sạn du lịch
the excursionist took a guided tour of the national park.
khi du khách tự do tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên trong vườn quốc gia.
as an excursionist, it's important to plan your route in advance.
Với tư cách là một du khách tự do, điều quan trọng là phải lên kế hoạch cho tuyến đường của bạn trước.
the excursionist packed a lunch for the day trip.
Du khách tự do đã chuẩn bị một bữa trưa cho chuyến đi trong ngày.
many excursionists enjoy hiking in the mountains.
Nhiều du khách tự do thích đi bộ đường dài trên núi.
the excursionist took many photos during the trip.
Du khách tự do đã chụp rất nhiều ảnh trong suốt chuyến đi.
excursionists should always respect nature and wildlife.
Các du khách tự do nên luôn tôn trọng thiên nhiên và động vật hoang dã.
the excursionist joined a group for the adventure.
Du khách tự do đã tham gia một nhóm để có cuộc phiêu lưu.
each excursionist received a map and safety instructions.
Mỗi du khách tự do đều nhận được bản đồ và hướng dẫn an toàn.
the excursionist enjoyed the breathtaking views at the summit.
Du khách tự do đã tận hưởng những cảnh quan ngoạn mục trên đỉnh.
being an excursionist allows you to explore new places.
Việc trở thành một du khách tự do cho phép bạn khám phá những nơi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay