| số nhiều | exhorters |
the exhorter
Vietnamese_translation
an exhorter
Vietnamese_translation
chief exhorter
Vietnamese_translation
her exhorter
Vietnamese_translation
exhorters gather
Vietnamese_translation
the zealous exhorter addressed the crowd with passionate conviction about social justice.
Người kêu gọi nhiệt huyết đã nói chuyện với đám đông bằng niềm tin mãnh liệt về công lý xã hội.
a skilled exhorter knows how to motivate employees through difficult transitions.
Một người kêu gọi có kỹ năng biết cách động viên nhân viên trong những giai đoạn chuyển tiếp khó khăn.
the religious exhorter delivered an inspiring sermon that touched many hearts.
Người kêu gọi tôn giáo đã truyền giảng một bài giảng cảm hứng chạm đến nhiều trái tim.
as a political exhorter, she traveled across the country urging citizens to vote.
Với vai trò là người kêu gọi chính trị, bà đã đi khắp đất nước kêu gọi người dân đi bầu.
the moral exhorter criticized corruption and called for ethical reform.
Người kêu gọi đạo đức đã chỉ trích tham nhũng và kêu gọi cải cách đạo đức.
an effective exhorter must understand the psychological needs of their audience.
Một người kêu gọi hiệu quả phải hiểu được nhu cầu tâm lý của khán giả của họ.
the conference featured a renowned exhorter who spoke about leadership principles.
Hội nghị có một người kêu gọi nổi tiếng đã nói về các nguyên tắc lãnh đạo.
throughout history, passionate exhorters have sparked revolutionary changes.
Qua lịch sử, những người kêu gọi đầy nhiệt huyết đã gây ra những thay đổi cách mạng.
the team coach served as both a strategist and an exhorter for the players.
Huấn luyện viên đội bóng đã đóng vai trò cả một nhà chiến lược và người kêu gọi cho các cầu thủ.
her role as an exhorter required immense courage to speak uncomfortable truths.
Vai trò của bà như một người kêu gọi đòi hỏi sự can đảm lớn để nói ra những sự thật khó nghe.
the retired general became an exhorter for veteran mental health awareness.
Viên tướng nghỉ hưu đã trở thành người kêu gọi nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần của cựu chiến binh.
a charismatic exhorter can change public opinion through powerful rhetoric.
Một người kêu gọi có sức hút có thể thay đổi ý kiến công chúng thông qua lập luận mạnh mẽ.
the motivational exhorter used personal stories to inspire the struggling students.
Người kêu gọi truyền cảm hứng đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để khích lệ các học sinh đang gặp khó khăn.
community leaders often serve as exhorters during times of crisis and uncertainty.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng thường đóng vai trò là người kêu gọi trong những thời điểm khủng hoảng và bất ổn.
the exhorter
Vietnamese_translation
an exhorter
Vietnamese_translation
chief exhorter
Vietnamese_translation
her exhorter
Vietnamese_translation
exhorters gather
Vietnamese_translation
the zealous exhorter addressed the crowd with passionate conviction about social justice.
Người kêu gọi nhiệt huyết đã nói chuyện với đám đông bằng niềm tin mãnh liệt về công lý xã hội.
a skilled exhorter knows how to motivate employees through difficult transitions.
Một người kêu gọi có kỹ năng biết cách động viên nhân viên trong những giai đoạn chuyển tiếp khó khăn.
the religious exhorter delivered an inspiring sermon that touched many hearts.
Người kêu gọi tôn giáo đã truyền giảng một bài giảng cảm hứng chạm đến nhiều trái tim.
as a political exhorter, she traveled across the country urging citizens to vote.
Với vai trò là người kêu gọi chính trị, bà đã đi khắp đất nước kêu gọi người dân đi bầu.
the moral exhorter criticized corruption and called for ethical reform.
Người kêu gọi đạo đức đã chỉ trích tham nhũng và kêu gọi cải cách đạo đức.
an effective exhorter must understand the psychological needs of their audience.
Một người kêu gọi hiệu quả phải hiểu được nhu cầu tâm lý của khán giả của họ.
the conference featured a renowned exhorter who spoke about leadership principles.
Hội nghị có một người kêu gọi nổi tiếng đã nói về các nguyên tắc lãnh đạo.
throughout history, passionate exhorters have sparked revolutionary changes.
Qua lịch sử, những người kêu gọi đầy nhiệt huyết đã gây ra những thay đổi cách mạng.
the team coach served as both a strategist and an exhorter for the players.
Huấn luyện viên đội bóng đã đóng vai trò cả một nhà chiến lược và người kêu gọi cho các cầu thủ.
her role as an exhorter required immense courage to speak uncomfortable truths.
Vai trò của bà như một người kêu gọi đòi hỏi sự can đảm lớn để nói ra những sự thật khó nghe.
the retired general became an exhorter for veteran mental health awareness.
Viên tướng nghỉ hưu đã trở thành người kêu gọi nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần của cựu chiến binh.
a charismatic exhorter can change public opinion through powerful rhetoric.
Một người kêu gọi có sức hút có thể thay đổi ý kiến công chúng thông qua lập luận mạnh mẽ.
the motivational exhorter used personal stories to inspire the struggling students.
Người kêu gọi truyền cảm hứng đã sử dụng những câu chuyện cá nhân để khích lệ các học sinh đang gặp khó khăn.
community leaders often serve as exhorters during times of crisis and uncertainty.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng thường đóng vai trò là người kêu gọi trong những thời điểm khủng hoảng và bất ổn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay