exhumations

[US]/[ˌeksjuˈmeɪʃənz]/
[UK]/[ˌeksjuˈmeɪʃənz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động đào một xác từ mộ ra; Quá trình khai quật một thứ gì đó đã bị chôn vùi hoặc lãng quên; Báo cáo hoặc lời kể về một điều gì đó đã được phơi bày.

Phrases & Collocations

recent exhumations

Các cuộc khai quật gần đây

further exhumations

Các cuộc khai quật tiếp theo

archaeological exhumations

Các cuộc khai quật khảo cổ

mass exhumations

Các cuộc khai quật quy mô lớn

post-exhumation analysis

Phân tích sau khai quật

detailed exhumations

Các cuộc khai quật chi tiết

following exhumations

Các cuộc khai quật tiếp theo

planned exhumations

Các cuộc khai quật đã lên kế hoạch

historical exhumations

Các cuộc khai quật lịch sử

site exhumations

Các cuộc khai quật tại hiện trường

Example Sentences

archaeologists conducted several exhumations to uncover ancient artifacts.

Các nhà khảo cổ đã tiến hành nhiều cuộc khai quật để tìm ra các hiện vật cổ đại.

the exhumations revealed a previously unknown burial ground.

Các cuộc khai quật đã lộ ra một khu an táng chưa từng biết đến trước đó.

careful exhumations are necessary to preserve historical context.

Các cuộc khai quật cẩn thận là cần thiết để bảo tồn bối cảnh lịch sử.

following proper protocols is crucial during exhumations.

Việc tuân thủ các quy trình đúng đắn là rất quan trọng trong các cuộc khai quật.

the team meticulously documented each exhumation site.

Đội ngũ đã ghi chép cẩn thận từng khu vực khai quật.

further exhumations are planned to expand the research area.

Các cuộc khai quật bổ sung được lên kế hoạch để mở rộng khu vực nghiên cứu.

the exhumations provided valuable insights into the past.

Các cuộc khai quật đã cung cấp những hiểu biết quý giá về quá khứ.

controversial exhumations sparked public debate about ethics.

Các cuộc khai quật gây tranh cãi đã làm nổ ra tranh luận công chúng về đạo đức.

the purpose of the exhumations was to identify human remains.

Mục đích của các cuộc khai quật là xác định các di hài con người.

recent exhumations uncovered evidence of early settlement.

Các cuộc khai quật gần đây đã phát hiện bằng chứng về sự định cư sơ khai.

the exhumations required specialized equipment and expertise.

Các cuộc khai quật yêu cầu thiết bị chuyên dụng và chuyên môn.

detailed analysis of the exhumations data is ongoing.

Phân tích chi tiết dữ liệu từ các cuộc khai quật đang được tiến hành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now