the exigens of wartime demanded immediate action from the government.
những exigens của thời chiến đã yêu cầu chính phủ phải hành động ngay lập tức.
due to the financial exigens, the company had to lay off workers.
vì những exigens tài chính, công ty phải sa thải nhân viên.
the exigens of the pandemic forced schools to close.
những exigens của đại dịch đã buộc các trường học phải đóng cửa.
he understood the exigens of the situation and acted quickly.
anh ấy hiểu được những exigens của tình hình và hành động nhanh chóng.
the exigens of the crisis required international cooperation.
những exigens của cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.
she ignored the exigens of her health and kept working.
cô ấy bỏ qua những exigens của sức khỏe và tiếp tục làm việc.
the exigens of modern life leave little time for relaxation.
những exigens của cuộc sống hiện đại chỉ để lại ít thời gian cho việc thư giãn.
the exigens of the deadline motivated the team to finish early.
những exigens của hạn chót đã thúc đẩy đội nhóm hoàn thành sớm.
they faced the exigens of limited resources and adapted.
họ đối mặt với những exigens của nguồn lực hạn chế và thích nghi.
the exigens of the competition pushed athletes to their limits.
những exigens của cuộc thi đã đưa các vận động viên đến giới hạn của họ.
despite the exigens of the economy, small businesses persisted.
mặc dù có những exigens của nền kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ vẫn tiếp tục tồn tại.
the exigens of the environment demanded immediate attention.
những exigens của môi trường đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the exigens of wartime demanded immediate action from the government.
những exigens của thời chiến đã yêu cầu chính phủ phải hành động ngay lập tức.
due to the financial exigens, the company had to lay off workers.
vì những exigens tài chính, công ty phải sa thải nhân viên.
the exigens of the pandemic forced schools to close.
những exigens của đại dịch đã buộc các trường học phải đóng cửa.
he understood the exigens of the situation and acted quickly.
anh ấy hiểu được những exigens của tình hình và hành động nhanh chóng.
the exigens of the crisis required international cooperation.
những exigens của cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.
she ignored the exigens of her health and kept working.
cô ấy bỏ qua những exigens của sức khỏe và tiếp tục làm việc.
the exigens of modern life leave little time for relaxation.
những exigens của cuộc sống hiện đại chỉ để lại ít thời gian cho việc thư giãn.
the exigens of the deadline motivated the team to finish early.
những exigens của hạn chót đã thúc đẩy đội nhóm hoàn thành sớm.
they faced the exigens of limited resources and adapted.
họ đối mặt với những exigens của nguồn lực hạn chế và thích nghi.
the exigens of the competition pushed athletes to their limits.
những exigens của cuộc thi đã đưa các vận động viên đến giới hạn của họ.
despite the exigens of the economy, small businesses persisted.
mặc dù có những exigens của nền kinh tế, các doanh nghiệp nhỏ vẫn tiếp tục tồn tại.
the exigens of the environment demanded immediate attention.
những exigens của môi trường đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay