exiting the building
ra khỏi tòa nhà
exiting the car
ra khỏi xe
exiting the program
thoát khỏi chương trình
exiting the game
thoát khỏi trò chơi
exiting the meeting
ra khỏi cuộc họp
exiting the conversation
ra khỏi cuộc trò chuyện
exiting the website
ra khỏi trang web
exiting the stage
ra khỏi sân khấu
exiting the queue
ra khỏi hàng đợi
exiting the elevator
ra khỏi thang máy
exiting the building, i felt a rush of fresh air.
Khi ra khỏi tòa nhà, tôi cảm thấy một làn gió tươi mát.
the movie ended with an exiting twist.
Bộ phim kết thúc với một tình tiết bất ngờ.
exiting the train, i noticed the beautiful scenery.
Khi xuống tàu, tôi nhận thấy phong cảnh tuyệt đẹp.
she was exiting the store when i saw her.
Cô ấy đang ra khỏi cửa hàng khi tôi nhìn thấy cô ấy.
exiting the meeting, i felt relieved.
Khi ra khỏi cuộc họp, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
he was exiting the car when it started to rain.
Anh ấy đang ra khỏi xe khi trời bắt đầu mưa.
exiting the airport, we took a taxi to the hotel.
Khi ra khỏi sân bay, chúng tôi đi taxi đến khách sạn.
exiting the concert, the crowd was buzzing with excitement.
Khi ra khỏi buổi hòa nhạc, đám đông ồn ào phấn khích.
after exiting the museum, we discussed the exhibits.
Sau khi ra khỏi bảo tàng, chúng tôi đã thảo luận về các hiện vật.
exiting the classroom, the students felt a sense of freedom.
Khi ra khỏi lớp học, các học sinh cảm thấy một sự tự do.
exiting the building
ra khỏi tòa nhà
exiting the car
ra khỏi xe
exiting the program
thoát khỏi chương trình
exiting the game
thoát khỏi trò chơi
exiting the meeting
ra khỏi cuộc họp
exiting the conversation
ra khỏi cuộc trò chuyện
exiting the website
ra khỏi trang web
exiting the stage
ra khỏi sân khấu
exiting the queue
ra khỏi hàng đợi
exiting the elevator
ra khỏi thang máy
exiting the building, i felt a rush of fresh air.
Khi ra khỏi tòa nhà, tôi cảm thấy một làn gió tươi mát.
the movie ended with an exiting twist.
Bộ phim kết thúc với một tình tiết bất ngờ.
exiting the train, i noticed the beautiful scenery.
Khi xuống tàu, tôi nhận thấy phong cảnh tuyệt đẹp.
she was exiting the store when i saw her.
Cô ấy đang ra khỏi cửa hàng khi tôi nhìn thấy cô ấy.
exiting the meeting, i felt relieved.
Khi ra khỏi cuộc họp, tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
he was exiting the car when it started to rain.
Anh ấy đang ra khỏi xe khi trời bắt đầu mưa.
exiting the airport, we took a taxi to the hotel.
Khi ra khỏi sân bay, chúng tôi đi taxi đến khách sạn.
exiting the concert, the crowd was buzzing with excitement.
Khi ra khỏi buổi hòa nhạc, đám đông ồn ào phấn khích.
after exiting the museum, we discussed the exhibits.
Sau khi ra khỏi bảo tàng, chúng tôi đã thảo luận về các hiện vật.
exiting the classroom, the students felt a sense of freedom.
Khi ra khỏi lớp học, các học sinh cảm thấy một sự tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay