exogamies

[Mỹ]/ɛkˈsɒɡəmiz/
[Anh]/ɛkˈsɑːɡəmiz/

Dịch

n. hôn nhân ngoài một nhóm cụ thể; lai giữa các loài khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

social exogamies

kết hôn ngoài phạm vi xã hội

cultural exogamies

kết hôn ngoài phạm vi văn hóa

marriage exogamies

kết hôn ngoài phạm vi hôn nhân

economic exogamies

kết hôn ngoài phạm vi kinh tế

ethnic exogamies

kết hôn ngoài phạm vi dân tộc

genetic exogamies

kết hôn ngoài phạm vi di truyền

political exogamies

kết hôn ngoài phạm vi chính trị

inter-group exogamies

kết hôn giữa các nhóm

historical exogamies

kết hôn ngoài phạm vi lịch sử

regional exogamies

kết hôn ngoài phạm vi khu vực

Câu ví dụ

exogamies can lead to increased genetic diversity.

Các cuộc hôn nhân ngoại gia tộc có thể dẫn đến sự gia tăng đa dạng di truyền.

in some cultures, exogamies are encouraged to strengthen alliances.

Ở một số nền văn hóa, việc kết hôn ngoại gia tộc được khuyến khích để củng cố liên minh.

exogamies often occur between different ethnic groups.

Việc kết hôn ngoại gia tộc thường xảy ra giữa các nhóm dân tộc khác nhau.

studying exogamies can provide insights into social structures.

Nghiên cứu về việc kết hôn ngoại gia tộc có thể cung cấp những hiểu biết về cấu trúc xã hội.

exogamies may help reduce the risk of hereditary diseases.

Việc kết hôn ngoại gia tộc có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh di truyền.

many societies have rules regarding exogamies.

Nhiều xã hội có các quy tắc liên quan đến việc kết hôn ngoại gia tộc.

exogamies can challenge traditional family dynamics.

Việc kết hôn ngoại gia tộc có thể thách thức các động lực gia đình truyền thống.

exogamies are often celebrated in wedding ceremonies.

Việc kết hôn ngoại gia tộc thường được tổ chức trong các buổi lễ cưới.

understanding exogamies is crucial for anthropological studies.

Hiểu rõ về việc kết hôn ngoại gia tộc là rất quan trọng đối với các nghiên cứu nhân chủng học.

exogamies can create new cultural exchanges.

Việc kết hôn ngoại gia tộc có thể tạo ra những trao đổi văn hóa mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay