exogenic factors
yếu tố ngoại sinh
exogenic processes
quá trình ngoại sinh
exogenic influences
ảnh hưởng ngoại sinh
exogenic forces
lực lượng ngoại sinh
exogenic events
sự kiện ngoại sinh
exogenic sources
nguồn gốc ngoại sinh
exogenic materials
vật liệu ngoại sinh
exogenic inputs
đầu vào ngoại sinh
exogenic elements
thành phần ngoại sinh
exogenic conditions
điều kiện ngoại sinh
exogenic factors influence the evolution of species.
các yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến sự tiến hóa của các loài.
the exogenic processes shape the landscape over time.
các quá trình ngoại sinh định hình cảnh quan theo thời gian.
researchers study exogenic impacts on climate change.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động ngoại sinh đối với biến đổi khí hậu.
exogenic forces can disrupt geological formations.
các lực lượng ngoại sinh có thể phá vỡ các cấu trúc địa chất.
understanding exogenic phenomena is crucial for environmental science.
hiểu các hiện tượng ngoại sinh là rất quan trọng đối với khoa học môi trường.
exogenic sources of energy are becoming more popular.
các nguồn năng lượng ngoại sinh ngày càng trở nên phổ biến hơn.
exogenic elements can affect local ecosystems significantly.
các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.
the study of exogenic materials is essential in geology.
nghiên cứu các vật liệu ngoại sinh là điều cần thiết trong địa chất học.
exogenic variables often complicate scientific models.
các biến số ngoại sinh thường gây phức tạp cho các mô hình khoa học.
exogenic influences can lead to biodiversity loss.
các ảnh hưởng ngoại sinh có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học.
exogenic factors
yếu tố ngoại sinh
exogenic processes
quá trình ngoại sinh
exogenic influences
ảnh hưởng ngoại sinh
exogenic forces
lực lượng ngoại sinh
exogenic events
sự kiện ngoại sinh
exogenic sources
nguồn gốc ngoại sinh
exogenic materials
vật liệu ngoại sinh
exogenic inputs
đầu vào ngoại sinh
exogenic elements
thành phần ngoại sinh
exogenic conditions
điều kiện ngoại sinh
exogenic factors influence the evolution of species.
các yếu tố ngoại sinh ảnh hưởng đến sự tiến hóa của các loài.
the exogenic processes shape the landscape over time.
các quá trình ngoại sinh định hình cảnh quan theo thời gian.
researchers study exogenic impacts on climate change.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động ngoại sinh đối với biến đổi khí hậu.
exogenic forces can disrupt geological formations.
các lực lượng ngoại sinh có thể phá vỡ các cấu trúc địa chất.
understanding exogenic phenomena is crucial for environmental science.
hiểu các hiện tượng ngoại sinh là rất quan trọng đối với khoa học môi trường.
exogenic sources of energy are becoming more popular.
các nguồn năng lượng ngoại sinh ngày càng trở nên phổ biến hơn.
exogenic elements can affect local ecosystems significantly.
các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.
the study of exogenic materials is essential in geology.
nghiên cứu các vật liệu ngoại sinh là điều cần thiết trong địa chất học.
exogenic variables often complicate scientific models.
các biến số ngoại sinh thường gây phức tạp cho các mô hình khoa học.
exogenic influences can lead to biodiversity loss.
các ảnh hưởng ngoại sinh có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay