ideals

[US]/[ˈaɪdɪəls]/
[UK]/[ˈaɪdɪəlz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một tiêu chuẩn về sự hoàn hảo hoặc xuất sắc; một nguyên tắc hoặc một tập hợp các nguyên tắc; một niềm tin hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành động hoặc cư xử của một người; một khuôn mẫu hoặc mô hình.

Phrases & Collocations

high ideals

tinh tưởng cao đẹp

pursuing ideals

theo đuổi lý tưởng

ideal world

thế giới lý tưởng

abandon ideals

bỏ rơi lý tưởng

idealistic views

quan điểm lý tưởng hóa

live ideals

sống với lý tưởng

shared ideals

lý tưởng chung

noble ideals

lý tưởng cao thượng

ideal state

nhà nước lý tưởng

espouse ideals

chủ trương lý tưởng

Example Sentences

she strives to turn her ideals into reality.

Cô ấy nỗ lực biến lý tưởng của mình thành hiện thực.

his political ideals were shaped by his upbringing.

Những lý tưởng chính trị của anh ấy đã được định hình bởi quá trình lớn lên của anh ấy.

the company's ideals of innovation and customer service guide its decisions.

Những lý tưởng về sáng tạo và dịch vụ khách hàng của công ty hướng dẫn các quyết định của nó.

we must balance our ideals with practical considerations.

Chúng ta phải cân bằng lý tưởng của mình với những cân nhắc thực tế.

the movement championed ideals of equality and justice.

Phong trào ủng hộ những lý tưởng về bình đẳng và công lý.

he clung to his ideals even when facing adversity.

Anh ấy vẫn giữ vững lý tưởng của mình ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh.

the film explores the clash between personal ideals and societal expectations.

Bộ phim khám phá sự xung đột giữa lý tưởng cá nhân và kỳ vọng của xã hội.

the organization's core ideals are integrity and transparency.

Những lý tưởng cốt lõi của tổ chức là sự trung thực và minh bạch.

it's important to instill strong ideals in young people.

Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng những lý tưởng mạnh mẽ ở giới trẻ.

the candidate promised to uphold the ideals of democracy.

Ứng cử viên hứa sẽ bảo vệ những lý tưởng của dân chủ.

she questioned whether their ideals were still relevant.

Cô ấy đặt câu hỏi liệu những lý tưởng của họ có còn phù hợp hay không.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now