expectedness

[Mỹ]/ɪkˈspɛktɪdnəs/
[Anh]/ɪkˈspɛktɪdnəs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái được mong đợi.
Word Forms
số nhiềuexpectednesses

Cụm từ & Cách kết hợp

level of expectedness

Mức độ mong đợi

degree of expectedness

Mức độ mong đợi

expectedness rating

Đánh giá mức độ mong đợi

expectedness level

Mức độ mong đợi

expectedness index

Chỉ số mức độ mong đợi

measure of expectedness

Chỉ số mức độ mong đợi

expectedness metric

Chỉ số mức độ mong đợi

unexpectedness and expectedness

Không mong đợi và mong đợi

high expectedness

Mong đợi cao

low expectedness

Mong đợi thấp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay