expecting a call
đang chờ cuộc gọi
expecting good news
đang chờ tin tốt
expecting the worst
đang chờ điều tồi tệ nhất
expecting a visitor
đang chờ khách đến thăm
expecting results
đang chờ kết quả
expecting changes
đang chờ sự thay đổi
expecting a package
đang chờ một gói hàng
expecting trouble
đang chờ rắc rối
expecting a reply
đang chờ trả lời
expecting support
đang chờ sự hỗ trợ
we are expecting a package to arrive today.
Chúng tôi đang chờ đợi một gói hàng đến vào hôm nay.
she is expecting her first child in june.
Cô ấy đang mang thai đứa con đầu tiên vào tháng sáu.
they are expecting a lot of guests at the party.
Họ đang mong đợi rất nhiều khách đến dự tiệc.
i am expecting good results from my exam.
Tôi hy vọng sẽ đạt được kết quả tốt từ kỳ thi của mình.
he is expecting a promotion at work.
Anh ấy đang mong đợi được thăng chức tại nơi làm việc.
we are expecting rain later this evening.
Chúng tôi dự đoán trời sẽ mưa vào tối nay.
she is expecting feedback on her project.
Cô ấy đang chờ đợi phản hồi về dự án của mình.
they are expecting to finish the project by next week.
Họ dự kiến sẽ hoàn thành dự án vào tuần tới.
he was expecting a call from his friend.
Anh ấy đang chờ cuộc gọi từ bạn của mình.
we are expecting a sunny day for the picnic.
Chúng tôi mong đợi một ngày nắng đẹp cho buổi dã ngoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay