the team completed the project with remarkable expediteness.
Nhóm đã hoàn thành dự án với tốc độ đáng kinh ngạc.
she handled the crisis with characteristic expediteness and calm.
Cô ấy xử lý khủng hoảng với sự nhanh nhẹn và bình tĩnh đặc trưng.
the government responded to the disaster with great expediteness.
Chính phủ đã phản ứng với thảm họa với sự nhanh nhẹn lớn.
the surgery was performed with medical expediteness that saved lives.
Ca phẫu thuật được thực hiện với sự nhanh nhẹn y tế cứu sống nhiều người.
his expediteness in making decisions impressed the entire board.
Sự nhanh nhẹn trong việc ra quyết định của anh ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ hội đồng.
the fire department responded with commendable expediteness.
Đội cứu hỏa đã phản ứng với sự nhanh nhẹn đáng khen ngợi.
she completed the report with typical expediteness under pressure.
Cô ấy hoàn thành báo cáo với sự nhanh nhẹn điển hình dưới áp lực.
the new policy was implemented with administrative expediteness.
Chính sách mới được thực hiện với sự nhanh nhẹn hành chính.
they appreciated the expediteness of the customer service response.
Họ đánh giá cao sự nhanh nhẹn của phản hồi dịch vụ khách hàng.
the ceo valued his employee's expediteness in resolving client issues.
Tổng giám đốc đánh giá cao sự nhanh nhẹn của nhân viên trong việc giải quyết các vấn đề của khách hàng.
the military operation was carried out with strategic expediteness.
Hoạt động quân sự được thực hiện với sự nhanh nhẹn chiến lược.
her expediteness in analyzing data impressed the research team.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc phân tích dữ liệu đã gây ấn tượng với nhóm nghiên cứu.
the team completed the project with remarkable expediteness.
Nhóm đã hoàn thành dự án với tốc độ đáng kinh ngạc.
she handled the crisis with characteristic expediteness and calm.
Cô ấy xử lý khủng hoảng với sự nhanh nhẹn và bình tĩnh đặc trưng.
the government responded to the disaster with great expediteness.
Chính phủ đã phản ứng với thảm họa với sự nhanh nhẹn lớn.
the surgery was performed with medical expediteness that saved lives.
Ca phẫu thuật được thực hiện với sự nhanh nhẹn y tế cứu sống nhiều người.
his expediteness in making decisions impressed the entire board.
Sự nhanh nhẹn trong việc ra quyết định của anh ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ hội đồng.
the fire department responded with commendable expediteness.
Đội cứu hỏa đã phản ứng với sự nhanh nhẹn đáng khen ngợi.
she completed the report with typical expediteness under pressure.
Cô ấy hoàn thành báo cáo với sự nhanh nhẹn điển hình dưới áp lực.
the new policy was implemented with administrative expediteness.
Chính sách mới được thực hiện với sự nhanh nhẹn hành chính.
they appreciated the expediteness of the customer service response.
Họ đánh giá cao sự nhanh nhẹn của phản hồi dịch vụ khách hàng.
the ceo valued his employee's expediteness in resolving client issues.
Tổng giám đốc đánh giá cao sự nhanh nhẹn của nhân viên trong việc giải quyết các vấn đề của khách hàng.
the military operation was carried out with strategic expediteness.
Hoạt động quân sự được thực hiện với sự nhanh nhẹn chiến lược.
her expediteness in analyzing data impressed the research team.
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trong việc phân tích dữ liệu đã gây ấn tượng với nhóm nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay