expender

[Mỹ]/ɪkˈspɛn.dər/
[Anh]/ɪkˈspɛn.dɚ/

Dịch

n. một người hoặc vật tiêu hao; một người hoặc vật tiêu tốn tiền, thời gian hoặc công sức
v. present: expends; past: expended; present participle: expending; past participle: expended
Các dạng của từ
số nhiềuexpenders

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay