| số nhiều | expertnesses |
high expertness
chuyên môn cao
demonstrate expertness
chứng minh chuyên môn
expertness in action
chuyên môn trong hành động
proven expertness
chuyên môn đã được chứng minh
expertness level
mức độ chuyên môn
expertness assessment
đánh giá chuyên môn
expertness required
yêu cầu chuyên môn
expertness evaluation
đánh giá năng lực chuyên môn
expertness matters
chuyên môn rất quan trọng
expertness training
đào tạo chuyên môn
his expertness in the field is widely recognized.
chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.
she demonstrated her expertness during the presentation.
cô ấy đã thể hiện chuyên môn của mình trong suốt buổi thuyết trình.
expertness in negotiation can lead to better deals.
chuyên môn trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
the team's expertness was evident in their performance.
chuyên môn của nhóm thể hiện rõ trong hiệu suất của họ.
her expertness in coding makes her a valuable asset.
chuyên môn của cô ấy trong lập trình khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị.
we need someone with expertness in project management.
chúng tôi cần một người có chuyên môn trong quản lý dự án.
his expertness allows him to solve complex problems quickly.
chuyên môn của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
expertness in this industry is crucial for success.
chuyên môn trong ngành này rất quan trọng để thành công.
the chef's expertness was clear in each dish served.
chuyên môn của đầu bếp thể hiện rõ ở mỗi món ăn được phục vụ.
we should seek his expertness for this project.
chúng ta nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên môn của anh ấy cho dự án này.
high expertness
chuyên môn cao
demonstrate expertness
chứng minh chuyên môn
expertness in action
chuyên môn trong hành động
proven expertness
chuyên môn đã được chứng minh
expertness level
mức độ chuyên môn
expertness assessment
đánh giá chuyên môn
expertness required
yêu cầu chuyên môn
expertness evaluation
đánh giá năng lực chuyên môn
expertness matters
chuyên môn rất quan trọng
expertness training
đào tạo chuyên môn
his expertness in the field is widely recognized.
chuyên môn của anh ấy trong lĩnh vực này được công nhận rộng rãi.
she demonstrated her expertness during the presentation.
cô ấy đã thể hiện chuyên môn của mình trong suốt buổi thuyết trình.
expertness in negotiation can lead to better deals.
chuyên môn trong đàm phán có thể dẫn đến những giao dịch tốt hơn.
the team's expertness was evident in their performance.
chuyên môn của nhóm thể hiện rõ trong hiệu suất của họ.
her expertness in coding makes her a valuable asset.
chuyên môn của cô ấy trong lập trình khiến cô ấy trở thành một tài sản có giá trị.
we need someone with expertness in project management.
chúng tôi cần một người có chuyên môn trong quản lý dự án.
his expertness allows him to solve complex problems quickly.
chuyên môn của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.
expertness in this industry is crucial for success.
chuyên môn trong ngành này rất quan trọng để thành công.
the chef's expertness was clear in each dish served.
chuyên môn của đầu bếp thể hiện rõ ở mỗi món ăn được phục vụ.
we should seek his expertness for this project.
chúng ta nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên môn của anh ấy cho dự án này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay