explaining concepts
giải thích các khái niệm
explaining ideas
giải thích các ý tưởng
explaining facts
giải thích các sự kiện
explaining processes
giải thích các quy trình
explaining solutions
giải thích các giải pháp
explaining methods
giải thích các phương pháp
explaining reasons
giải thích các lý do
explaining results
giải thích các kết quả
explaining theories
giải thích các lý thuyết
explaining topics
giải thích các chủ đề
she is explaining the rules of the game.
Cô ấy đang giải thích các quy tắc của trò chơi.
the teacher is explaining a complex concept.
Giáo viên đang giải thích một khái niệm phức tạp.
he spent hours explaining his point of view.
Anh ấy đã dành hàng giờ giải thích quan điểm của mình.
they are explaining the benefits of the new system.
Họ đang giải thích những lợi ích của hệ thống mới.
we need to start explaining our strategy to the team.
Chúng ta cần bắt đầu giải thích chiến lược của mình với nhóm.
can you help me by explaining this process?
Bạn có thể giúp tôi bằng cách giải thích quy trình này không?
she is explaining the importance of teamwork.
Cô ấy đang giải thích tầm quan trọng của tinh thần đồng đội.
the manual is explaining how to operate the machine.
Hướng dẫn đang giải thích cách vận hành máy móc.
he enjoys explaining scientific theories to his friends.
Anh ấy thích giải thích các lý thuyết khoa học cho bạn bè của mình.
they are explaining the changes in policy to the staff.
Họ đang giải thích những thay đổi trong chính sách cho nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay