explicating ideas
giải thích ý tưởng
explicating concepts
giải thích các khái niệm
explicating theories
giải thích các lý thuyết
explicating arguments
giải thích các lập luận
explicating issues
giải thích các vấn đề
explicating texts
giải thích các văn bản
explicating principles
giải thích các nguyên tắc
explicating methods
giải thích các phương pháp
explicating processes
giải thích các quy trình
explicating phenomena
giải thích các hiện tượng
the teacher is explicating the complex theory to the students.
giáo viên đang giải thích rõ ràng về lý thuyết phức tạp cho học sinh.
she spent hours explicating the nuances of the poem.
cô ấy đã dành hàng giờ giải thích những sắc thái tinh tế của bài thơ.
explicating the rules of the game is essential for new players.
việc giải thích rõ ràng các quy tắc của trò chơi là điều cần thiết đối với người chơi mới.
the professor is known for explicating difficult subjects clearly.
giáo sư nổi tiếng với việc giải thích rõ ràng các môn học khó.
he is explicating his ideas during the presentation.
anh ấy đang giải thích ý tưởng của mình trong suốt bài thuyết trình.
explicating the historical context helps in understanding the novel.
việc giải thích bối cảnh lịch sử giúp hiểu rõ hơn về cuốn tiểu thuyết.
the article is explicating recent developments in technology.
bài viết đang giải thích về những phát triển gần đây trong công nghệ.
explicating the data analysis results was crucial for the research.
việc giải thích kết quả phân tích dữ liệu là rất quan trọng đối với nghiên cứu.
he has a talent for explicating complex ideas simply.
anh ấy có tài năng giải thích các ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
the workshop focused on explicating various art techniques.
công tác tập trung vào việc giải thích các kỹ thuật nghệ thuật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay