The teacher provided a detailed explication of the poem.
Người giáo viên cung cấp một lời giải thích chi tiết về bài thơ.
She wrote an explication of the scientific theory for her research paper.
Cô ấy đã viết một lời giải thích về lý thuyết khoa học cho bài nghiên cứu của mình.
The explication of the novel helped the students understand its themes better.
Lời giải thích về tiểu thuyết đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về các chủ đề của nó.
The explication of the contract clarified the terms and conditions for both parties.
Lời giải thích về hợp đồng đã làm rõ các điều khoản và điều kiện cho cả hai bên.
His explication of the historical event shed light on its significance.
Lời giải thích của anh ấy về sự kiện lịch sử đã làm sáng tỏ tầm quan trọng của nó.
The explication of the painting revealed hidden symbols and meanings.
Lời giải thích về bức tranh đã tiết lộ những biểu tượng và ý nghĩa ẩn giấu.
The explication of the data highlighted key trends and patterns.
Lời giải thích về dữ liệu làm nổi bật các xu hướng và mô hình chính.
The explication of the law helped the jury reach a verdict.
Lời giải thích về luật pháp đã giúp bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
Her explication of the recipe made it easier for others to follow.
Lời giải thích về công thức nấu ăn của cô ấy giúp những người khác dễ dàng làm theo hơn.
The explication of the play's symbolism deepened the audience's appreciation.
Lời giải thích về biểu tượng của vở kịch đã làm sâu sắc thêm sự đánh giá cao của khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay