expressivist

[Mỹ]/ɪkˈspresɪvɪst/
[Anh]/ɪkˈspresɪvɪst/

Dịch

adj. liên quan đến chủ nghĩa biểu cảm hoặc chủ nghĩa biểu hiện, nhấn mạnh sự biểu đạt cảm xúc và trải nghiệm chủ quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

expressivist theory

thuyết biểu hiện

expressivist approach

phương pháp biểu hiện

expressivist view

quan điểm biểu hiện

expressivist philosophy

triết học biểu hiện

expressivist perspective

góc nhìn biểu hiện

expressivist tradition

truyền thống biểu hiện

expressivist position

thái độ biểu hiện

expressivist framework

khung khổ biểu hiện

expressivist account

báo cáo biểu hiện

expressivist thinking

suy nghĩ biểu hiện

Câu ví dụ

the expressivist approach in art emphasizes personal emotion over objective representation.

Phương pháp biểu hiện trong nghệ thuật nhấn mạnh cảm xúc cá nhân hơn là sự thể hiện khách quan.

expressivist theories reject the notion that language merely describes reality.

Các lý thuyết biểu hiện bác bỏ quan niệm cho rằng ngôn ngữ chỉ đơn thuần mô tả thực tế.

many expressivist philosophers argue that moral language expresses attitudes.

Nhiều nhà triết học biểu hiện cho rằng ngôn ngữ đạo đức thể hiện thái độ.

the expressivist movement in psychology focuses on emotional expression.

Phong trào biểu hiện trong tâm lý học tập trung vào việc thể hiện cảm xúc.

expressivist semantics holds that statements express propositions and attitudes.

Ngữ nghĩa biểu hiện cho rằng các phát biểu thể hiện các mệnh đề và thái độ.

critics often challenge expressivist accounts of truth.

Các nhà phê bình thường xuyên thách thức các giải thích về chân lý của biểu hiện.

expressivist metaethics separates moral statements from factual claims.

Siêu đạo đức học biểu hiện tách các phát biểu đạo đức khỏi các tuyên bố thực tế.

the expressivist tradition can be traced back to early 20th century philosophy.

Truyền thống biểu hiện có thể được truy nguyên về triết học thế kỷ 20.

some expressivist views incorporate elements of subjectivism.

Một số quan điểm biểu hiện kết hợp các yếu tố chủ quan.

expressivist language games serve different functions than descriptive ones.

Các trò chơi ngôn ngữ biểu hiện phục vụ các chức năng khác nhau so với các trò chơi mô tả.

an expressivist reading of this poem reveals deep psychological insights.

Một cách đọc biểu hiện của bài thơ này cho thấy những hiểu biết sâu sắc về tâm lý.

the expressivist framework challenges traditional correspondence theories.

Khung khổ biểu hiện thách thức các lý thuyết tương ứng truyền thống.

expressivist arguments often appeal to the function of moral language.

Các lập luận biểu hiện thường xuyên kêu gọi chức năng của ngôn ngữ đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay