expressless joy
niềm vui vô cảm
expressless sorrow
niềm đau buồn vô cảm
expressless grief
niềm đau khổ vô cảm
expressless love
tình yêu vô cảm
expressless beauty
vẻ đẹp vô cảm
expressless pain
niềm đau vô cảm
expressless gratitude
sự biết ơn vô cảm
expressless awe
sự kinh ngạc vô cảm
expressless wonder
sự ngạc nhiên vô cảm
expressless ecstasy
niềm hân hoan vô cảm
the statue stood with an expressless face, completely concealing any trace of emotion.
Tượng đứng đó với khuôn mặt vô cảm, hoàn toàn che giấu bất kỳ dấu vết nào của cảm xúc.
she maintained an expressless expression throughout the intense interrogation.
Cô ấy giữ vẻ mặt vô cảm trong suốt quá trình thẩm vấn căng thẳng.
his expressless gaze made it impossible for anyone to decipher his true intentions.
Ánh mắt vô cảm của anh khiến bất kỳ ai cũng không thể giải mã được ý định thực sự của anh.
the actor delivered his lines with such an expressless demeanor that the audience grew uncomfortable.
Diễn viên đã thể hiện các câu thoại của mình với vẻ ngoài vô cảm đến mức khán giả cảm thấy khó chịu.
the artist captured a fleeting moment in an expressless portrait that intrigued viewers.
Nghệ sĩ đã nắm bắt một khoảnh khắc thoáng qua trong một bức chân dung vô cảm khiến người xem tò mò.
the detective noted the suspect's expressless features as particularly suspicious.
Thám tử nhận thấy những đặc điểm vô cảm của nghi phạm là đáng ngờ đặc biệt.
despite receiving wonderful news, he kept his countenance perfectly expressless.
Bất chấp việc nhận được tin tức tuyệt vời, anh ấy vẫn giữ vẻ ngoài hoàn toàn vô cảm.
the ceremonial mask was deliberately crafted to appear completely expressless.
Mặt nạ lễ nghi được chế tác một cách có chủ ý để có vẻ hoàn toàn vô cảm.
the frightened witness described the intruder's cold, expressless stare.
Nhân chứng sợ hãi mô tả cái nhìn lạnh lùng, vô cảm của kẻ xâm nhập.
his expressless look cleverly concealed his reaction to the surprising announcement.
Vẻ ngoài vô cảm của anh ấy một cách khéo léo che giấu phản ứng của anh ấy với thông báo bất ngờ.
the experienced news anchor delivered the tragic story with an expressless voice.
Người dẫn chương trình tin tức dày dặn đã đưa tin về câu chuyện bi thảm với giọng nói vô cảm.
the ancient sculpture featured eyes that appeared hauntingly expressless.
Bức tượng cổ có đôi mắt xuất hiện vô hồn một cách ám ảnh.
the judge listened with expressless silence as the passionate lawyer argued his case.
Thẩm phán lắng nghe với sự im lặng vô cảm khi luật sư nhiệt tình tranh luận vụ án của mình.
expressless joy
niềm vui vô cảm
expressless sorrow
niềm đau buồn vô cảm
expressless grief
niềm đau khổ vô cảm
expressless love
tình yêu vô cảm
expressless beauty
vẻ đẹp vô cảm
expressless pain
niềm đau vô cảm
expressless gratitude
sự biết ơn vô cảm
expressless awe
sự kinh ngạc vô cảm
expressless wonder
sự ngạc nhiên vô cảm
expressless ecstasy
niềm hân hoan vô cảm
the statue stood with an expressless face, completely concealing any trace of emotion.
Tượng đứng đó với khuôn mặt vô cảm, hoàn toàn che giấu bất kỳ dấu vết nào của cảm xúc.
she maintained an expressless expression throughout the intense interrogation.
Cô ấy giữ vẻ mặt vô cảm trong suốt quá trình thẩm vấn căng thẳng.
his expressless gaze made it impossible for anyone to decipher his true intentions.
Ánh mắt vô cảm của anh khiến bất kỳ ai cũng không thể giải mã được ý định thực sự của anh.
the actor delivered his lines with such an expressless demeanor that the audience grew uncomfortable.
Diễn viên đã thể hiện các câu thoại của mình với vẻ ngoài vô cảm đến mức khán giả cảm thấy khó chịu.
the artist captured a fleeting moment in an expressless portrait that intrigued viewers.
Nghệ sĩ đã nắm bắt một khoảnh khắc thoáng qua trong một bức chân dung vô cảm khiến người xem tò mò.
the detective noted the suspect's expressless features as particularly suspicious.
Thám tử nhận thấy những đặc điểm vô cảm của nghi phạm là đáng ngờ đặc biệt.
despite receiving wonderful news, he kept his countenance perfectly expressless.
Bất chấp việc nhận được tin tức tuyệt vời, anh ấy vẫn giữ vẻ ngoài hoàn toàn vô cảm.
the ceremonial mask was deliberately crafted to appear completely expressless.
Mặt nạ lễ nghi được chế tác một cách có chủ ý để có vẻ hoàn toàn vô cảm.
the frightened witness described the intruder's cold, expressless stare.
Nhân chứng sợ hãi mô tả cái nhìn lạnh lùng, vô cảm của kẻ xâm nhập.
his expressless look cleverly concealed his reaction to the surprising announcement.
Vẻ ngoài vô cảm của anh ấy một cách khéo léo che giấu phản ứng của anh ấy với thông báo bất ngờ.
the experienced news anchor delivered the tragic story with an expressless voice.
Người dẫn chương trình tin tức dày dặn đã đưa tin về câu chuyện bi thảm với giọng nói vô cảm.
the ancient sculpture featured eyes that appeared hauntingly expressless.
Bức tượng cổ có đôi mắt xuất hiện vô hồn một cách ám ảnh.
the judge listened with expressless silence as the passionate lawyer argued his case.
Thẩm phán lắng nghe với sự im lặng vô cảm khi luật sư nhiệt tình tranh luận vụ án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay