extant species
các loài hiện có
extant documents
các tài liệu hiện có
Some of Washington’s letter are extant.
Một số lá thư của Washington còn tồn tại.
overheard fragments of their conversation; extant fragments of an old manuscript.
Những đoạn hội thoại bị nghe lén; những đoạn trích còn sót lại của một bản thảo cổ.
only extant member of the order Rhynchocephalia of large spiny lizard-like diapsid reptiles of coastal islands off New Zealand.
Thành viên duy nhất còn sót lại của bộ Rhynchocephalia, loài bò sát hai vây giống thằn lằn có gai lớn trên các đảo ven biển ngoài khơi New Zealand.
There are only a few extant copies of the manuscript.
Chỉ còn một vài bản sao còn sót lại của bản thảo.
The extant laws need to be updated to reflect societal changes.
Các luật hiện hành cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi của xã hội.
The extant documents provide valuable insights into ancient civilizations.
Các tài liệu còn sót lại cung cấp những hiểu biết có giá trị về các nền văn minh cổ đại.
The extant species of birds in this region are well-documented.
Các loài chim còn sót lại trong khu vực này được ghi lại đầy đủ.
Researchers are studying extant fossils to learn more about prehistoric life.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hóa thạch còn sót lại để tìm hiểu thêm về cuộc sống tiền sử.
The extant traditions of the indigenous people are preserved through storytelling.
Những truyền thống còn sót lại của người bản địa được bảo tồn thông qua kể chuyện.
The extant buildings from the medieval period are a testament to the craftsmanship of that time.
Những tòa nhà còn sót lại từ thời Trung Cổ là minh chứng cho kỹ năng của thời đại đó.
Only a few extant copies of the ancient text remain in existence.
Chỉ còn một vài bản sao còn sót lại của văn bản cổ đại.
The extant paintings by the renowned artist are highly sought after by collectors.
Những bức tranh còn sót lại của họa sĩ nổi tiếng được các nhà sưu tập tìm kiếm rất nhiều.
Archaeologists discovered extant artifacts from the Bronze Age at the excavation site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật còn sót lại từ thời kỳ đồ đồng tại địa điểm khai quật.
extant species
các loài hiện có
extant documents
các tài liệu hiện có
Some of Washington’s letter are extant.
Một số lá thư của Washington còn tồn tại.
overheard fragments of their conversation; extant fragments of an old manuscript.
Những đoạn hội thoại bị nghe lén; những đoạn trích còn sót lại của một bản thảo cổ.
only extant member of the order Rhynchocephalia of large spiny lizard-like diapsid reptiles of coastal islands off New Zealand.
Thành viên duy nhất còn sót lại của bộ Rhynchocephalia, loài bò sát hai vây giống thằn lằn có gai lớn trên các đảo ven biển ngoài khơi New Zealand.
There are only a few extant copies of the manuscript.
Chỉ còn một vài bản sao còn sót lại của bản thảo.
The extant laws need to be updated to reflect societal changes.
Các luật hiện hành cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi của xã hội.
The extant documents provide valuable insights into ancient civilizations.
Các tài liệu còn sót lại cung cấp những hiểu biết có giá trị về các nền văn minh cổ đại.
The extant species of birds in this region are well-documented.
Các loài chim còn sót lại trong khu vực này được ghi lại đầy đủ.
Researchers are studying extant fossils to learn more about prehistoric life.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hóa thạch còn sót lại để tìm hiểu thêm về cuộc sống tiền sử.
The extant traditions of the indigenous people are preserved through storytelling.
Những truyền thống còn sót lại của người bản địa được bảo tồn thông qua kể chuyện.
The extant buildings from the medieval period are a testament to the craftsmanship of that time.
Những tòa nhà còn sót lại từ thời Trung Cổ là minh chứng cho kỹ năng của thời đại đó.
Only a few extant copies of the ancient text remain in existence.
Chỉ còn một vài bản sao còn sót lại của văn bản cổ đại.
The extant paintings by the renowned artist are highly sought after by collectors.
Những bức tranh còn sót lại của họa sĩ nổi tiếng được các nhà sưu tập tìm kiếm rất nhiều.
Archaeologists discovered extant artifacts from the Bronze Age at the excavation site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật còn sót lại từ thời kỳ đồ đồng tại địa điểm khai quật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay