exterminable

[Mỹ]/ɪkˈstɜː.mɪ.nə.bəl/
[Anh]/ɪkˈstɜr.mɪ.nə.bəl/

Dịch

adj.có khả năng bị tiêu diệt

Cụm từ & Cách kết hợp

exterminable species

loài tuyệt chủng

exterminable pests

các loài gây hại

exterminable organisms

các sinh vật tuyệt chủng

exterminable threats

các mối đe dọa tuyệt chủng

exterminable populations

các quần thể tuyệt chủng

exterminable insects

các loài côn trùng tuyệt chủng

exterminable animals

các loài động vật tuyệt chủng

exterminable resources

các nguồn tài nguyên tuyệt chủng

exterminable diseases

các bệnh tuyệt chủng

Câu ví dụ

some species are considered exterminable due to habitat loss.

một số loài được coi là có thể bị tiêu diệt do mất môi trường sống.

the exterminable pests caused significant damage to the crops.

những sâu bệnh có thể bị tiêu diệt đã gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng.

conservation efforts aim to prevent exterminable wildlife.

các nỗ lực bảo tồn nhằm ngăn chặn sự tuyệt chủng của động vật hoang dã có thể bị tiêu diệt.

exterminable species often have limited genetic diversity.

những loài có thể bị tiêu diệt thường có sự đa dạng di truyền hạn chế.

human activities have led to the exterminable status of many animals.

hoạt động của con người đã dẫn đến tình trạng có thể bị tiêu diệt của nhiều loài động vật.

efforts to save exterminable species require global cooperation.

các nỗ lực cứu những loài có thể bị tiêu diệt đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.

exterminable organisms can disrupt entire ecosystems.

các sinh vật có thể bị tiêu diệt có thể phá vỡ toàn bộ hệ sinh thái.

scientists study exterminable species to understand extinction patterns.

các nhà khoa học nghiên cứu những loài có thể bị tiêu diệt để hiểu rõ các mô hình tuyệt chủng.

awareness campaigns focus on the plight of exterminable species.

các chiến dịch nâng cao nhận thức tập trung vào tình trạng khó khăn của những loài có thể bị tiêu diệt.

legislation is needed to protect exterminable species from poaching.

cần có luật pháp để bảo vệ những loài có thể bị tiêu diệt khỏi nạn săn bắt trộm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay