exteroceptions

[Mỹ]/ɛksˌtɛrəʊsɛpʃən/
[Anh]/ɛksˌtɛroʊsɛpʃən/

Dịch

n. sự cảm nhận các kích thích từ bên ngoài cơ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

exteroception awareness

nhận thức về ngoại cảm

exteroception feedback

phản hồi ngoại cảm

exteroception stimuli

ích thích ngoại cảm

exteroception system

hệ thống ngoại cảm

exteroception signals

tín hiệu ngoại cảm

exteroception processing

xử lý ngoại cảm

exteroception integration

tích hợp ngoại cảm

exteroception receptors

hồ thu cảm ngoại cảm

exteroception response

phản ứng ngoại cảm

exteroception perception

nhận thức ngoại cảm

Câu ví dụ

exteroception plays a crucial role in how we interact with our environment.

exteroception đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta tương tác với môi trường xung quanh.

understanding exteroception can help improve sensory processing in children.

hiểu về exteroception có thể giúp cải thiện quá trình xử lý cảm giác ở trẻ em.

exteroception involves the reception of external stimuli through our senses.

exteroception liên quan đến việc tiếp nhận các kích thích bên ngoài thông qua các giác quan của chúng ta.

research on exteroception can enhance virtual reality experiences.

nghiên cứu về exteroception có thể nâng cao trải nghiệm thực tế ảo.

exteroception is essential for athletes to perform at their best.

exteroception rất quan trọng đối với các vận động viên để đạt được hiệu suất tốt nhất.

people with impaired exteroception may struggle with balance.

những người bị suy giảm exteroception có thể gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng.

exteroception helps us navigate through complex environments.

exteroception giúp chúng ta điều hướng qua các môi trường phức tạp.

therapists often focus on improving exteroception in their patients.

các nhà trị liệu thường tập trung vào việc cải thiện exteroception cho bệnh nhân của họ.

exteroception contributes to our perception of pain and discomfort.

exteroception đóng góp vào nhận thức của chúng ta về đau và khó chịu.

training exteroception can enhance athletic performance and coordination.

tập luyện exteroception có thể nâng cao hiệu suất và sự phối hợp của vận động viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay