extrados

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈdɔːs/
[Anh]/ˌɛkstrəˈdɔs/

Dịch

n. cạnh ngoài hoặc đường cong của một vòm; đường cong phía trên của một vòm
Word Forms
số nhiềuextradoss

Cụm từ & Cách kết hợp

extrados arch

khu vực vồng ngoài

extrados line

đường ngoài

extrados curve

đường cong ngoài

extrados support

hỗ trợ ngoài

extrados tension

ứng suất ngoài

extrados beam

dầm ngoài

extrados geometry

hình học ngoài

extrados profile

hình dạng ngoài

extrados section

phần ngoài

extrados design

thiết kế ngoài

Câu ví dụ

the extrados of the arch provides structural support.

phần ngoài của vòm cung cung cấp hỗ trợ kết cấu.

engineers carefully measured the extrados during construction.

các kỹ sư đã cẩn thận đo phần ngoài trong quá trình xây dựng.

understanding the extrados is crucial for bridge design.

hiểu rõ về phần ngoài rất quan trọng cho thiết kế cầu.

the extrados can affect the overall aesthetics of the structure.

phần ngoài có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ tổng thể của cấu trúc.

she studied the extrados to improve her architectural skills.

cô ấy nghiên cứu về phần ngoài để cải thiện kỹ năng kiến trúc của mình.

the extrados is often more visible than the intrados.

phần ngoài thường dễ thấy hơn phần trong.

engineers analyze the extrados for potential stress points.

các kỹ sư phân tích phần ngoài để tìm các điểm chịu ứng suất tiềm ẩn.

the design of the extrados influences the load distribution.

thiết kế của phần ngoài ảnh hưởng đến phân phối tải.

in masonry arches, the extrados is critical for stability.

trong các vòm bằng gạch, phần ngoài rất quan trọng cho sự ổn định.

architects often highlight the extrados in their drawings.

các kiến trúc sư thường làm nổi bật phần ngoài trong bản vẽ của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay