intrados

[Mỹ]/ˈɪntrədɒs/
[Anh]/ˈɪntrədɔs/

Dịch

n. mặt cong hoặc bề mặt bên trong của một vòm; mặt dưới của một vòm
Các dạng của từ
số nhiềuintradoss

Cụm từ & Cách kết hợp

intrados arch

vòm tròn

intrados curve

đường cong vòm

intrados surface

bề mặt vòm

intrados line

đường vòm

intrados support

hỗ trợ vòm

intrados profile

hình chiếu vòm

intrados detail

chi tiết vòm

intrados section

phần cắt vòm

intrados thickness

độ dày vòm

intrados design

thiết kế vòm

Câu ví dụ

the architect designed the intrados of the arch with great precision.

kiến trúc sư đã thiết kế phần lõm của vòm với độ chính xác cao.

the intrados of the bridge was beautifully decorated.

phần lõm của cây cầu được trang trí một cách đẹp mắt.

during the restoration, they focused on the intrados to maintain historical accuracy.

trong quá trình phục hồi, họ tập trung vào phần lõm để duy trì tính chính xác về mặt lịch sử.

the intrados provides structural support to the arch.

phần lõm cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho vòm.

engineers examined the intrados for any signs of wear and tear.

các kỹ sư đã kiểm tra phần lõm để tìm bất kỳ dấu hiệu hao mòn nào.

the intrados is often less visible than the extrados.

phần lõm thường ít hiển thị hơn so với phần ngoài của vòm.

they painted the intrados to enhance its aesthetic appeal.

họ đã sơn phần lõm để tăng thêm tính thẩm mỹ.

understanding the intrados is crucial for structural engineers.

hiểu rõ về phần lõm rất quan trọng đối với các kỹ sư kết cấu.

the artist captured the light reflecting off the intrados.

nghệ sĩ đã ghi lại ánh sáng phản chiếu từ phần lõm.

the design of the intrados can influence the overall stability of the structure.

thiết kế của phần lõm có thể ảnh hưởng đến sự ổn định tổng thể của cấu trúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay