extranational

[Mỹ]/ˌekstrəˈnæʃənl/
[Anh]/ˌekstrəˈnæʃənl/

Dịch

adj. Liên quan đến bên ngoài hoặc vượt ra ngoài một quốc gia; nước ngoài; Cực đoan; Vượt quá giới hạn bình thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

extranational cooperation

hợp tác xuyên quốc gia

extranational entity

thực thể xuyên quốc gia

extranational affairs

các vấn đề xuyên quốc gia

extranational trade

thương mại xuyên quốc gia

extranational impact

tác động xuyên quốc gia

extranational law

luật pháp xuyên quốc gia

extranational relations

quan hệ xuyên quốc gia

extranational challenges

thách thức xuyên quốc gia

extranational security

an ninh xuyên quốc gia

extranational governance

quản trị xuyên quốc gia

Câu ví dụ

many extranational ngos work to provide humanitarian aid across borders.

Nhiều tổ chức phi chính phủ xuyên quốc gia làm việc để cung cấp viện trợ nhân đạo qua biên giới.

extranational cooperation is essential for managing international trade agreements.

Hợp tác xuyên quốc gia là điều cần thiết để quản lý các hiệp định thương mại quốc tế.

the extranational market offers significant opportunities for expanding businesses.

Thị trường xuyên quốc gia mang lại những cơ hội đáng kể cho việc mở rộng quy mô kinh doanh.

regulatory frameworks for extranational banking require strict compliance standards.

Các khuôn khổ pháp lý cho ngân hàng xuyên quốc gia đòi hỏi các tiêu chuẩn tuân thủ nghiêm ngặt.

extranational cultural exchange programs promote understanding between peoples.

Các chương trình trao đổi văn hóa xuyên quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết giữa các dân tộc.

the extranational space station represents a remarkable achievement in global cooperation.

Trạm không gian xuyên quốc gia đại diện cho một thành tựu đáng kinh ngạc trong hợp tác toàn cầu.

the company operates as an extranational corporation with offices in over thirty countries.

Công ty hoạt động như một tập đoàn xuyên quốc gia với các văn phòng tại hơn ba mươi quốc gia.

extranational organizations often face challenges when implementing global policies.

Các tổ chức xuyên quốc gia thường gặp phải những thách thức khi thực hiện các chính sách toàn cầu.

the extranational treaty was signed by representatives from five different continents.

Hiệp ước xuyên quốc gia đã được ký kết bởi đại diện từ năm châu lục khác nhau.

scientists collaborate in extranational research projects to address climate change.

Các nhà khoa học hợp tác trong các dự án nghiên cứu xuyên quốc gia để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.

extranational laws regarding digital privacy vary significantly between regions.

Các luật xuyên quốc gia về quyền riêng tư kỹ thuật số khác nhau đáng kể giữa các khu vực.

the extranational corporation's headquarters is located in a neutral country.

Trụ sở của tập đoàn xuyên quốc gia nằm ở một quốc gia trung lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay