extravasating

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈvæseɪtɪŋ/
[Anh]/ˌɛkstrəˈvæseɪtɪŋ/

Dịch

v. gây ra để chảy ra từ một bình.

Cụm từ & Cách kết hợp

extravasating fluid

dịch thấm ra ngoài

extravasating blood

máu thấm ra ngoài

extravasating agents

chất gây thấm ra ngoài

extravasating contrast

chất tương phản thấm ra ngoài

extravasating tissue

mô thấm ra ngoài

extravasating medication

thuốc thấm ra ngoài

extravasating solution

dung dịch thấm ra ngoài

extravasating substances

chất thấm ra ngoài

extravasating injection

tiêm thấm ra ngoài

extravasating area

khu vực thấm ra ngoài

Câu ví dụ

the doctor warned about the risk of blood extravasating during the procedure.

bác sĩ đã cảnh báo về nguy cơ máu extravào trong quá trình thực hiện thủ thuật.

extravasating fluids can lead to tissue damage if not addressed quickly.

dịch extravasating có thể gây tổn thương mô nếu không được giải quyết nhanh chóng.

they noticed the extravasating contrast agent on the imaging report.

họ nhận thấy chất tương phản extravasating trên báo cáo hình ảnh.

extravasating medication can cause severe complications for patients.

thuốc extravasating có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng cho bệnh nhân.

he learned about the dangers of extravasating during his medical training.

anh ấy đã học về những nguy hiểm của extravasating trong quá trình đào tạo y tế của mình.

proper technique is essential to prevent extravasating during iv administration.

kỹ thuật phù hợp là điều cần thiết để ngăn ngừa extravasating trong khi truyền tĩnh mạch.

she explained how extravasating can affect the effectiveness of the treatment.

cô ấy giải thích cách extravasating có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

the nurse monitored the site to ensure there was no extravasating.

y tá theo dõi vị trí để đảm bảo không có extravasating.

extravasating occurs when the fluid leaks into surrounding tissues.

extravasating xảy ra khi dịch rò rỉ vào các mô xung quanh.

understanding the signs of extravasating can help in timely intervention.

hiểu các dấu hiệu của extravasating có thể giúp can thiệp kịp thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay