extrema analysis
phân tích điểm cực trị
extrema value
giá trị điểm cực trị
extrema points
điểm cực trị
extrema theorem
định lý cực trị
extrema conditions
điều kiện cực trị
extrema function
hàm số cực trị
extrema case
trường hợp cực trị
extrema region
khu vực cực trị
extrema search
tìm kiếm điểm cực trị
extrema criteria
tiêu chí cực trị
in mathematics, we often study the behavior of functions at their extrema.
trong toán học, chúng tôi thường nghiên cứu hành vi của các hàm số tại các điểm cực trị của chúng.
the extrema of the data set were crucial for our analysis.
các điểm cực trị của tập dữ liệu rất quan trọng cho phân tích của chúng tôi.
finding the extrema can help optimize the solution.
việc tìm ra các điểm cực trị có thể giúp tối ưu hóa giải pháp.
the artist pushed the boundaries to achieve extrema in her work.
nghệ sĩ đã vượt qua các giới hạn để đạt được các điểm cực trị trong công việc của mình.
extreme weather conditions can lead to the extrema of climate change effects.
điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể dẫn đến các điểm cực trị của tác động biến đổi khí hậu.
we need to explore the extrema of this function to understand its behavior.
chúng ta cần khám phá các điểm cực trị của hàm số này để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.
his performance reached extrema that captivated the audience.
kết quả trình diễn của anh ấy đã đạt đến các điểm cực trị khiến khán giả say mê.
in physics, extrema often indicate points of stability or instability.
trong vật lý, các điểm cực trị thường cho thấy các điểm ổn định hoặc không ổn định.
to find the extrema, we must first take the derivative of the function.
để tìm ra các điểm cực trị, trước tiên chúng ta phải lấy đạo hàm của hàm số.
her emotions reached extrema during the dramatic scene.
cảm xúc của cô ấy đã đạt đến các điểm cực trị trong cảnh kịch tính.
extrema analysis
phân tích điểm cực trị
extrema value
giá trị điểm cực trị
extrema points
điểm cực trị
extrema theorem
định lý cực trị
extrema conditions
điều kiện cực trị
extrema function
hàm số cực trị
extrema case
trường hợp cực trị
extrema region
khu vực cực trị
extrema search
tìm kiếm điểm cực trị
extrema criteria
tiêu chí cực trị
in mathematics, we often study the behavior of functions at their extrema.
trong toán học, chúng tôi thường nghiên cứu hành vi của các hàm số tại các điểm cực trị của chúng.
the extrema of the data set were crucial for our analysis.
các điểm cực trị của tập dữ liệu rất quan trọng cho phân tích của chúng tôi.
finding the extrema can help optimize the solution.
việc tìm ra các điểm cực trị có thể giúp tối ưu hóa giải pháp.
the artist pushed the boundaries to achieve extrema in her work.
nghệ sĩ đã vượt qua các giới hạn để đạt được các điểm cực trị trong công việc của mình.
extreme weather conditions can lead to the extrema of climate change effects.
điều kiện thời tiết khắc nghiệt có thể dẫn đến các điểm cực trị của tác động biến đổi khí hậu.
we need to explore the extrema of this function to understand its behavior.
chúng ta cần khám phá các điểm cực trị của hàm số này để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.
his performance reached extrema that captivated the audience.
kết quả trình diễn của anh ấy đã đạt đến các điểm cực trị khiến khán giả say mê.
in physics, extrema often indicate points of stability or instability.
trong vật lý, các điểm cực trị thường cho thấy các điểm ổn định hoặc không ổn định.
to find the extrema, we must first take the derivative of the function.
để tìm ra các điểm cực trị, trước tiên chúng ta phải lấy đạo hàm của hàm số.
her emotions reached extrema during the dramatic scene.
cảm xúc của cô ấy đã đạt đến các điểm cực trị trong cảnh kịch tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay