extrusive rock
diorit xâm nhập
extrusive magma
dung nham xâm nhập
extrusive activity
hoạt động xâm nhập
extrusive formation
sự hình thành xâm nhập
extrusive texture
cấu trúc xâm nhập
extrusive materials
vật liệu xâm nhập
extrusive processes
quá trình xâm nhập
extrusive features
đặc điểm xâm nhập
extrusive flows
dòng chảy xâm nhập
extrusive deposits
bức xúc xâm nhập
the lava flow was extrusive, forming new land as it cooled.
dòng dung nham là phun trào, tạo ra đất mới khi nguội.
extrusive rocks are often found near volcanic regions.
các đá phun trào thường được tìm thấy gần các vùng núi lửa.
the study focused on the characteristics of extrusive igneous formations.
nghiên cứu tập trung vào các đặc điểm của các kiến tạo đá xâm nhập phun trào.
extrusive activity can lead to the creation of unique geological features.
hoạt động phun trào có thể dẫn đến sự hình thành các đặc điểm địa chất độc đáo.
many extrusive volcanic rocks are rich in minerals.
nhiều đá núi lửa phun trào giàu khoáng chất.
scientists analyze extrusive materials to understand past volcanic eruptions.
các nhà khoa học phân tích các vật liệu phun trào để hiểu rõ hơn về các vụ phun trào núi lửa trong quá khứ.
extrusive processes play a crucial role in shaping the earth's surface.
các quá trình phun trào đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bề mặt trái đất.
the extrusive nature of the eruption surprised many geologists.
tính chất phun trào của vụ phun trào đã khiến nhiều nhà địa chất ngạc nhiên.
understanding extrusive dynamics is essential for predicting volcanic behavior.
hiểu rõ động lực học phun trào là điều cần thiết để dự đoán hành vi của núi lửa.
the formation of extrusive rock layers can be observed in many places.
quá trình hình thành các lớp đá phun trào có thể được quan sát ở nhiều nơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay