plant exudations
chất chảy của cây
soil exudations
chất chảy từ đất
exudations from roots
chất chảy từ rễ
exudations in soil
chất chảy trong đất
exudations of moisture
chất chảy của độ ẩm
exudations of nutrients
chất chảy của chất dinh dưỡng
exudations from plants
chất chảy từ cây
exudations of sap
chất chảy của nhựa cây
exudations in water
chất chảy trong nước
exudations of gas
chất chảy của khí
the exudations from the tree indicate it is under stress.
các chất tiết từ cây cho thấy nó đang bị căng thẳng.
scientists studied the exudations to understand the plant's health.
các nhà khoa học nghiên cứu các chất tiết để hiểu rõ hơn về sức khỏe của cây trồng.
exudations can provide valuable information about soil conditions.
các chất tiết có thể cung cấp thông tin có giá trị về điều kiện đất.
some exudations have medicinal properties that can be beneficial.
một số chất tiết có đặc tính chữa bệnh có thể có lợi.
exudations from the wound were a sign of infection.
các chất tiết từ vết thương là dấu hiệu của nhiễm trùng.
researchers analyzed the chemical composition of the exudations.
các nhà nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của các chất tiết.
the exudations of certain fungi can attract insects.
các chất tiết của một số loại nấm nhất định có thể thu hút côn trùng.
exudations often occur in response to environmental changes.
các chất tiết thường xảy ra như một phản ứng với những thay đổi về môi trường.
the study focused on the exudations produced by the roots.
nghiên cứu tập trung vào các chất tiết do rễ tạo ra.
exudations can help in the formation of soil aggregates.
các chất tiết có thể giúp hình thành các tập hợp đất.
plant exudations
chất chảy của cây
soil exudations
chất chảy từ đất
exudations from roots
chất chảy từ rễ
exudations in soil
chất chảy trong đất
exudations of moisture
chất chảy của độ ẩm
exudations of nutrients
chất chảy của chất dinh dưỡng
exudations from plants
chất chảy từ cây
exudations of sap
chất chảy của nhựa cây
exudations in water
chất chảy trong nước
exudations of gas
chất chảy của khí
the exudations from the tree indicate it is under stress.
các chất tiết từ cây cho thấy nó đang bị căng thẳng.
scientists studied the exudations to understand the plant's health.
các nhà khoa học nghiên cứu các chất tiết để hiểu rõ hơn về sức khỏe của cây trồng.
exudations can provide valuable information about soil conditions.
các chất tiết có thể cung cấp thông tin có giá trị về điều kiện đất.
some exudations have medicinal properties that can be beneficial.
một số chất tiết có đặc tính chữa bệnh có thể có lợi.
exudations from the wound were a sign of infection.
các chất tiết từ vết thương là dấu hiệu của nhiễm trùng.
researchers analyzed the chemical composition of the exudations.
các nhà nghiên cứu phân tích thành phần hóa học của các chất tiết.
the exudations of certain fungi can attract insects.
các chất tiết của một số loại nấm nhất định có thể thu hút côn trùng.
exudations often occur in response to environmental changes.
các chất tiết thường xảy ra như một phản ứng với những thay đổi về môi trường.
the study focused on the exudations produced by the roots.
nghiên cứu tập trung vào các chất tiết do rễ tạo ra.
exudations can help in the formation of soil aggregates.
các chất tiết có thể giúp hình thành các tập hợp đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay