eyelessness

[Mỹ]/ˈaɪləsnɪs/
[Anh]/ˈaɪləsnəs/

Dịch

n. trạng thái không có mắt
Các dạng của từ
số nhiềueyelessnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

state of eyelessness

trạng thái không có mắt

condition of eyelessness

tình trạng không có mắt

congenital eyelessness

không có mắt bẩm sinh

partial eyelessness

không có mắt một phần

complete eyelessness

không có mắt hoàn toàn

born with eyelessness

sinh ra đã không có mắt

suffering from eyelessness

chịu đựng tình trạng không có mắt

eyelessness caused by

không có mắt do

eyelessness due to

không có mắt do

living with eyelessness

sống với tình trạng không có mắt

Câu ví dụ

the eyelessness of the fish species living in deep caves fascinated biologists.

Việc không có mắt của loài cá sống trong hang sâu đã làm cho các nhà sinh vật học say mê.

eyelessness is a common adaptation among creatures in pitch-black environments.

Việc không có mắt là một sự thích nghi phổ biến trong các loài sinh vật sống trong môi trường tối đen.

the documentary explored the eyelessness of underground-dwelling organisms.

Phim tài liệu đã khám phá việc không có mắt ở các sinh vật sống dưới lòng đất.

scientists are studying the genetic basis of eyelessness in certain fish.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cơ sở di truyền của việc không có mắt ở một số loài cá.

the eyelessness of these cave-dwelling creatures represents an evolutionary mystery.

Việc không có mắt của những loài sinh vật sống trong hang là một bí ẩn tiến hóa.

eyelessness evolved independently in multiple species living in darkness.

Việc không có mắt đã tiến hóa độc lập ở nhiều loài sống trong bóng tối.

the researchers documented the eyelessness phenomenon in the cave system.

Các nhà nghiên cứu đã ghi lại hiện tượng không có mắt trong hệ thống hang động.

eyelessness provides certain advantages in lightless habitats.

Việc không có mắt mang lại một số lợi thế trong môi trường không có ánh sáng.

the condition of eyelessness puzzled scientists for many decades.

Tình trạng không có mắt đã làm bối rối các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.

complete eyelessness is observed in several species of subterranean fish.

Việc không có mắt hoàn toàn được quan sát ở một số loài cá dưới lòng đất.

eyelessness in marine creatures has been the subject of extensive research.

Việc không có mắt ở các loài sinh vật biển đã là chủ đề của nhiều nghiên cứu rộng rãi.

the evolutionary process led to eyelessness in these deep-sea organisms.

Quá trình tiến hóa dẫn đến việc không có mắt ở các sinh vật biển sâu.

eyelessness can result from genetic mutations or environmental factors.

Việc không có mắt có thể xảy ra do đột biến gen hoặc các yếu tố môi trường.

the marine biologist noted the striking eyelessness of the specimen.

Người sinh vật học biển đã chú ý đến việc không có mắt ấn tượng của mẫu vật.

some species exhibit partial eyelessness while others show complete absence.

Một số loài thể hiện sự không có mắt một phần trong khi những loài khác cho thấy sự vắng mặt hoàn toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay