eyestripe

[Mỹ]/ˈaɪstraɪp/
[Anh]/ˈaɪstraɪp/

Dịch

n. Một dải hoặc đường màu sắc trên đầu của một con thú hoặc con chim, chạy qua hoặc gần mắt.
Các dạng của từ
số nhiềueyestripes

Cụm từ & Cách kết hợp

prominent eyestripe

Vietnamese_translation

distinct eyestripe

Vietnamese_translation

white eyestripe

Vietnamese_translation

black eyestripe

Vietnamese_translation

brown eyestripe

Vietnamese_translation

bold eyestripe

Vietnamese_translation

thin eyestripe

Vietnamese_translation

eyestripe pattern

Vietnamese_translation

eyestripe marking

Vietnamese_translation

lacks eyestripe

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the male warbler displays a prominent white eyestripe.

Con chích chòe đực có đường viền mắt trắng nổi bật.

this species is characterized by a distinct black eyestripe.

Loài này được đặc trưng bởi đường viền mắt đen rõ rệt.

the bird has a bold eyestripe that contrasts with its plumage.

Con chim có đường viền mắt nổi bật, tạo sự đối lập với bộ lông của nó.

a narrow eyestripe runs through the eye of the sparrow.

Một đường viền mắt hẹp chạy qua mắt của chích chòe.

the juvenile lacks the bold eyestripe seen in adults.

Con non không có đường viền mắt nổi bật như ở con trưởng thành.

the photographer captured the bird's striking eyestripe perfectly.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại đường viền mắt ấn tượng của con chim một cách hoàn hảo.

the eyestripe helps distinguish this species from similar ones.

Đường viền mắt giúp phân biệt loài này với các loài tương tự.

during breeding season, the male's eyestripe becomes more vivid.

Trong mùa sinh sản, đường viền mắt của con đực trở nên rõ rệt hơn.

the conservation status of the eyestripe warbler remains a concern.

Tình trạng bảo tồn của loài chích chòe có đường viền mắt vẫn là mối quan tâm.

researchers noted the variation in eyestripe width among populations.

Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự khác biệt về độ rộng của đường viền mắt giữa các quần thể.

the eyestripe serves as a key identification feature for birdwatchers.

Đường viền mắt đóng vai trò là đặc điểm nhận dạng chính cho các nhà quan sát chim.

some individuals show a broken eyestripe pattern.

Một số cá thể thể hiện mô hình đường viền mắt bị đứt đoạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay