eyewitnesses account
tài khoản của nhân chứng
eyewitnesses report
báo cáo của nhân chứng
eyewitnesses testimony
pháp chứng của nhân chứng
eyewitnesses statements
lời khai của nhân chứng
eyewitnesses evidence
bằng chứng của nhân chứng
eyewitnesses identification
nhận dạng của nhân chứng
eyewitnesses interview
phỏng vấn nhân chứng
eyewitnesses recollection
kỷ niệm của nhân chứng
eyewitnesses observations
quan sát của nhân chứng
eyewitnesses collaboration
sự hợp tác của nhân chứng
the eyewitnesses provided crucial details about the incident.
Những nhân chứng đã cung cấp những chi tiết quan trọng về sự cố.
several eyewitnesses reported seeing a suspicious vehicle.
Nhiều nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi.
eyewitnesses are often called to testify in court.
Nhân chứng thường được triệu tập để khai tại tòa.
the police interviewed multiple eyewitnesses after the accident.
Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng sau vụ tai nạn.
eyewitnesses can help piece together the timeline of events.
Nhân chứng có thể giúp tái hiện lại dòng thời gian của các sự kiện.
inconsistent statements from eyewitnesses can complicate investigations.
Những phát ngôn không nhất quán từ nhân chứng có thể gây phức tạp cho công tác điều tra.
eyewitnesses often have different perspectives on the same event.
Nhân chứng thường có những quan điểm khác nhau về cùng một sự kiện.
the reliability of eyewitnesses is sometimes questioned.
Độ tin cậy của nhân chứng đôi khi bị đặt câu hỏi.
eyewitnesses played a key role in solving the case.
Nhân chứng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án.
authorities are seeking more eyewitnesses to gather additional evidence.
Các nhà chức trách đang tìm kiếm thêm nhân chứng để thu thập thêm bằng chứng.
eyewitnesses account
tài khoản của nhân chứng
eyewitnesses report
báo cáo của nhân chứng
eyewitnesses testimony
pháp chứng của nhân chứng
eyewitnesses statements
lời khai của nhân chứng
eyewitnesses evidence
bằng chứng của nhân chứng
eyewitnesses identification
nhận dạng của nhân chứng
eyewitnesses interview
phỏng vấn nhân chứng
eyewitnesses recollection
kỷ niệm của nhân chứng
eyewitnesses observations
quan sát của nhân chứng
eyewitnesses collaboration
sự hợp tác của nhân chứng
the eyewitnesses provided crucial details about the incident.
Những nhân chứng đã cung cấp những chi tiết quan trọng về sự cố.
several eyewitnesses reported seeing a suspicious vehicle.
Nhiều nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi.
eyewitnesses are often called to testify in court.
Nhân chứng thường được triệu tập để khai tại tòa.
the police interviewed multiple eyewitnesses after the accident.
Cảnh sát đã phỏng vấn nhiều nhân chứng sau vụ tai nạn.
eyewitnesses can help piece together the timeline of events.
Nhân chứng có thể giúp tái hiện lại dòng thời gian của các sự kiện.
inconsistent statements from eyewitnesses can complicate investigations.
Những phát ngôn không nhất quán từ nhân chứng có thể gây phức tạp cho công tác điều tra.
eyewitnesses often have different perspectives on the same event.
Nhân chứng thường có những quan điểm khác nhau về cùng một sự kiện.
the reliability of eyewitnesses is sometimes questioned.
Độ tin cậy của nhân chứng đôi khi bị đặt câu hỏi.
eyewitnesses played a key role in solving the case.
Nhân chứng đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vụ án.
authorities are seeking more eyewitnesses to gather additional evidence.
Các nhà chức trách đang tìm kiếm thêm nhân chứng để thu thập thêm bằng chứng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay