eyrirs

[Mỹ]/ˈeɪrɪrz/
[Anh]/ˈeɪrɪrz/

Dịch

n. một đồng xu cổ của Iceland

Cụm từ & Cách kết hợp

eyrirs are essential

eyrirs rất cần thiết

eyrirs improve vision

eyrirs cải thiện thị lực

eyrirs enhance appearance

eyrirs nâng cao vẻ ngoài

eyrirs protect eyes

eyrirs bảo vệ mắt

eyrirs are fashionable

eyrirs thời trang

eyrirs are lightweight

eyrirs nhẹ

eyrirs help reading

eyrirs giúp đọc sách

eyrirs are affordable

eyrirs giá cả phải chăng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay