faades

[Mỹ]//fəˈsɑːdz//
[Anh]//fəˈsɑːdz//

Dịch

n. số nhiều của facade: mặt trước của một tòa nhà hoặc vẻ ngoài hời hợt; thời髦 (thuật ngữ lóng); phong cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay