faberges

[Mỹ]/fəˈbɛːʒeɪ/
[Anh]/ˌfæbərˈʒeɪ/

Dịch

n.Fabergé, một nhà chế tác trang sức Nga

Cụm từ & Cách kết hợp

faberged egg

Trứng đúc bằng vàng

faberged jewelry

Đồ trang sức đúc bằng vàng

faberged masterpiece

Tác phẩm đúc bằng vàng tuyệt tác

faberges collection

Bộ sưu tập Faberges

faberges style

Phong cách Faberges

imperial faberged

Đúc bằng vàng hoàng gia

faberged treasures

Báu vật đúc bằng vàng

rare faberged

Đúc bằng vàng hiếm

Câu ví dụ

the museum displays several rare fabergé pieces from the imperial collection.

Bảo tàng trưng bày nhiều món đồ Fabergé quý hiếm từ bộ sưu tập hoàng gia.

collectors often pay extraordinary prices for authentic fabergé eggs at prestigious auctions.

Các nhà sưu tập thường phải trả những mức giá phi thường cho những quả trứng Fabergé chính hãng tại các phiên đấu giá danh giá.

the exhibition showcases the exquisite craftsmanship of fabergé workmanships.

Triển lãm trưng bày tinh xảo của các nghệ nhân Fabergé.

her fabergé collection includes some of the most valuable treasures ever created.

Bộ sưu tập Fabergé của bà bao gồm một số báu vật quý giá nhất từng được tạo ra.

the fabergé workshop in st. petersburg employed the most skilled russian craftsmen.

Xưởng Fabergé ở St. Petersburg thuê những nghệ nhân Nga tài năng nhất.

antique fabergé jewelry remains highly sought after by wealthy enthusiasts worldwide.

Trang sức Fabergé cổ vẫn được các tín đồ giàu có trên toàn thế giới săn đón.

the intricate fabergé egg contained a hidden surprise mechanism within its golden shell.

Quả trứng Fabergé tinh xảo chứa một cơ chế bất ngờ được giấu bên trong lớp vỏ vàng.

expert appraisers can authenticate genuine fabergé pieces by examining subtle details.

Các chuyên gia định giá có thể xác minh tính xác thực của các món đồ Fabergé thật bằng cách kiểm tra các chi tiết tinh tế.

the fabergé brand continues to produce luxury items inspired by its historic designs.

Thương hiệu Fabergé tiếp tục sản xuất các mặt hàng cao cấp lấy cảm hứng từ các thiết kế lịch sử của nó.

limited edition fabergé reproductions allow more people to own replicas of famous eggs.

Các phiên bản giới hạn của Fabergé cho phép nhiều người hơn sở hữu các bản sao của những quả trứng nổi tiếng.

the imperial fabergé eggs were commissioned as easter gifts for the russian royal family.

Các quả trứng Fabergé hoàng gia được đặt hàng như quà Giáng sinh cho gia đình hoàng gia Nga.

restored fabergé treasures now tour international galleries for public appreciation.

Các báu vật Fabergé được phục hồi hiện đang lưu diễn tại các phòng trưng bày quốc tế để công chúng chiêm ngưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay