building constructions
xây dựng các tòa nhà
road constructions
xây dựng đường
site constructions
xây dựng tại chỗ
complex constructions
xây dựng phức tạp
structural constructions
xây dựng kết cấu
construction projects
các dự án xây dựng
construction site
công trường xây dựng
construction costs
chi phí xây dựng
construction work
công việc xây dựng
construction industry
ngành xây dựng
the construction crew worked diligently to finish the bridge.
Đội ngũ xây dựng đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành cây cầu.
new housing constructions are planned for the outskirts of the city.
Các dự án xây dựng nhà ở mới được lên kế hoạch ở ngoại ô thành phố.
the construction site was noisy and dusty.
Công trường xây dựng ồn ào và bụi bặm.
we need to inspect the construction quality before accepting the project.
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng xây dựng trước khi chấp nhận dự án.
the construction of the new stadium will take two years.
Việc xây dựng sân vận động mới sẽ mất hai năm.
safety regulations are crucial on any construction site.
Các quy định an toàn là rất quan trọng trên bất kỳ công trường xây dựng nào.
the construction costs exceeded the initial budget.
Chi phí xây dựng vượt quá ngân sách ban đầu.
they specialize in road construction and maintenance.
Họ chuyên về xây dựng và bảo trì đường sá.
the building's unique architectural constructions impressed everyone.
Kiến trúc độc đáo của tòa nhà đã gây ấn tượng với mọi người.
the construction company submitted a detailed proposal.
Công ty xây dựng đã nộp một đề xuất chi tiết.
we are evaluating different construction methods for the project.
Chúng tôi đang đánh giá các phương pháp xây dựng khác nhau cho dự án.
the construction timeline was delayed due to bad weather.
Thời gian biểu xây dựng đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
building constructions
xây dựng các tòa nhà
road constructions
xây dựng đường
site constructions
xây dựng tại chỗ
complex constructions
xây dựng phức tạp
structural constructions
xây dựng kết cấu
construction projects
các dự án xây dựng
construction site
công trường xây dựng
construction costs
chi phí xây dựng
construction work
công việc xây dựng
construction industry
ngành xây dựng
the construction crew worked diligently to finish the bridge.
Đội ngũ xây dựng đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành cây cầu.
new housing constructions are planned for the outskirts of the city.
Các dự án xây dựng nhà ở mới được lên kế hoạch ở ngoại ô thành phố.
the construction site was noisy and dusty.
Công trường xây dựng ồn ào và bụi bặm.
we need to inspect the construction quality before accepting the project.
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng xây dựng trước khi chấp nhận dự án.
the construction of the new stadium will take two years.
Việc xây dựng sân vận động mới sẽ mất hai năm.
safety regulations are crucial on any construction site.
Các quy định an toàn là rất quan trọng trên bất kỳ công trường xây dựng nào.
the construction costs exceeded the initial budget.
Chi phí xây dựng vượt quá ngân sách ban đầu.
they specialize in road construction and maintenance.
Họ chuyên về xây dựng và bảo trì đường sá.
the building's unique architectural constructions impressed everyone.
Kiến trúc độc đáo của tòa nhà đã gây ấn tượng với mọi người.
the construction company submitted a detailed proposal.
Công ty xây dựng đã nộp một đề xuất chi tiết.
we are evaluating different construction methods for the project.
Chúng tôi đang đánh giá các phương pháp xây dựng khác nhau cho dự án.
the construction timeline was delayed due to bad weather.
Thời gian biểu xây dựng đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay