social facelessness
sự vô danh trên mạng xã hội
digital facelessness
sự vô danh kỹ thuật số
facelessness in art
sự vô danh trong nghệ thuật
facelessness of society
sự vô danh của xã hội
urban facelessness
sự vô danh đô thị
facelessness and anonymity
sự vô danh và ẩn danh
facelessness in media
sự vô danh trong truyền thông
cultural facelessness
sự vô danh văn hóa
facelessness of brands
sự vô danh của thương hiệu
political facelessness
sự vô danh chính trị
facelessness can lead to a loss of identity in modern society.
Sự vô danh có thể dẫn đến mất đi bản sắc trong xã hội hiện đại.
the facelessness of online interactions can be both liberating and isolating.
Sự vô danh của các tương tác trực tuyến có thể vừa giải phóng vừa cô lập.
artists often explore themes of facelessness in their work.
Các nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về sự vô danh trong tác phẩm của họ.
facelessness in the crowd can create a sense of anonymity.
Sự vô danh trong đám đông có thể tạo ra cảm giác ẩn danh.
many people experience facelessness in large urban environments.
Nhiều người trải qua sự vô danh ở các môi trường đô thị lớn.
facelessness can sometimes be a protective mechanism.
Sự vô danh đôi khi có thể là một cơ chế bảo vệ.
the concept of facelessness raises questions about individuality.
Khái niệm về sự vô danh đặt ra những câu hỏi về tính cá nhân.
in literature, facelessness often symbolizes loss and despair.
Trong văn học, sự vô danh thường tượng trưng cho sự mất mát và tuyệt vọng.
facelessness in social media can lead to toxic behavior.
Sự vô danh trên mạng xã hội có thể dẫn đến hành vi độc hại.
some people embrace facelessness as a way to escape reality.
Một số người đón nhận sự vô danh như một cách để trốn khỏi thực tế.
social facelessness
sự vô danh trên mạng xã hội
digital facelessness
sự vô danh kỹ thuật số
facelessness in art
sự vô danh trong nghệ thuật
facelessness of society
sự vô danh của xã hội
urban facelessness
sự vô danh đô thị
facelessness and anonymity
sự vô danh và ẩn danh
facelessness in media
sự vô danh trong truyền thông
cultural facelessness
sự vô danh văn hóa
facelessness of brands
sự vô danh của thương hiệu
political facelessness
sự vô danh chính trị
facelessness can lead to a loss of identity in modern society.
Sự vô danh có thể dẫn đến mất đi bản sắc trong xã hội hiện đại.
the facelessness of online interactions can be both liberating and isolating.
Sự vô danh của các tương tác trực tuyến có thể vừa giải phóng vừa cô lập.
artists often explore themes of facelessness in their work.
Các nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về sự vô danh trong tác phẩm của họ.
facelessness in the crowd can create a sense of anonymity.
Sự vô danh trong đám đông có thể tạo ra cảm giác ẩn danh.
many people experience facelessness in large urban environments.
Nhiều người trải qua sự vô danh ở các môi trường đô thị lớn.
facelessness can sometimes be a protective mechanism.
Sự vô danh đôi khi có thể là một cơ chế bảo vệ.
the concept of facelessness raises questions about individuality.
Khái niệm về sự vô danh đặt ra những câu hỏi về tính cá nhân.
in literature, facelessness often symbolizes loss and despair.
Trong văn học, sự vô danh thường tượng trưng cho sự mất mát và tuyệt vọng.
facelessness in social media can lead to toxic behavior.
Sự vô danh trên mạng xã hội có thể dẫn đến hành vi độc hại.
some people embrace facelessness as a way to escape reality.
Một số người đón nhận sự vô danh như một cách để trốn khỏi thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay