| số nhiều | faceplates |
the faceplate is turned rather than cast.
tấm che được xoay thay vì đúc.
The mechanic removed the faceplate to access the internal components.
Người thợ cơ khí đã tháo tấm che để tiếp cận các bộ phận bên trong.
The faceplate on the phone cracked when it fell on the ground.
Tấm che của điện thoại bị nứt khi rơi xuống đất.
The faceplate of the watch can be customized with different designs.
Tấm che của đồng hồ có thể được tùy chỉnh với các thiết kế khác nhau.
He carefully cleaned the faceplate of the camera to remove any dust.
Anh ta cẩn thận lau chùi tấm che của máy ảnh để loại bỏ bụi bẩn.
The faceplate of the computer monitor was scratched during transportation.
Tấm che của màn hình máy tính bị trầy xước trong quá trình vận chuyển.
The faceplate of the stereo system was missing, so he had to order a replacement.
Tấm che của hệ thống âm thanh stereo bị thiếu, vì vậy anh ta phải đặt mua một cái thay thế.
The faceplate of the car radio was illuminated with colorful lights.
Tấm che của radio ô tô được chiếu sáng bằng đèn màu.
She painted a floral design on the faceplate of her laptop.
Cô ấy đã vẽ một thiết kế hoa lên tấm che của máy tính xách tay của mình.
The faceplate of the old clock was made of brass and had intricate engravings.
Tấm che của chiếc đồng hồ cũ được làm bằng đồng thau và có các chạm khắc phức tạp.
He accidentally pressed the button on the faceplate of the vending machine, causing it to dispense a drink.
Anh ta vô tình ấn nút trên tấm che của máy bán hàng tự động, khiến nó phát ra đồ uống.
the faceplate is turned rather than cast.
tấm che được xoay thay vì đúc.
The mechanic removed the faceplate to access the internal components.
Người thợ cơ khí đã tháo tấm che để tiếp cận các bộ phận bên trong.
The faceplate on the phone cracked when it fell on the ground.
Tấm che của điện thoại bị nứt khi rơi xuống đất.
The faceplate of the watch can be customized with different designs.
Tấm che của đồng hồ có thể được tùy chỉnh với các thiết kế khác nhau.
He carefully cleaned the faceplate of the camera to remove any dust.
Anh ta cẩn thận lau chùi tấm che của máy ảnh để loại bỏ bụi bẩn.
The faceplate of the computer monitor was scratched during transportation.
Tấm che của màn hình máy tính bị trầy xước trong quá trình vận chuyển.
The faceplate of the stereo system was missing, so he had to order a replacement.
Tấm che của hệ thống âm thanh stereo bị thiếu, vì vậy anh ta phải đặt mua một cái thay thế.
The faceplate of the car radio was illuminated with colorful lights.
Tấm che của radio ô tô được chiếu sáng bằng đèn màu.
She painted a floral design on the faceplate of her laptop.
Cô ấy đã vẽ một thiết kế hoa lên tấm che của máy tính xách tay của mình.
The faceplate of the old clock was made of brass and had intricate engravings.
Tấm che của chiếc đồng hồ cũ được làm bằng đồng thau và có các chạm khắc phức tạp.
He accidentally pressed the button on the faceplate of the vending machine, causing it to dispense a drink.
Anh ta vô tình ấn nút trên tấm che của máy bán hàng tự động, khiến nó phát ra đồ uống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay