| số nhiều | backplates |
backplate removal
tháo gỡ tấm lưng
computer backplate
tấm lưng máy tính
remove backplate
tháo tấm lưng
check backplate
kiểm tra tấm lưng
replace backplate
thay thế tấm lưng
backplate screws
đinh vít tấm lưng
secure backplate
cố định tấm lưng
backplate damage
hỏng tấm lưng
thin backplate
tấm lưng mỏng
thick backplate
tấm lưng dày
the backplate is made of durable metal.
Chiếc vỏ sau được làm từ kim loại bền bỉ.
remove the backplate to access the internal components.
Gỡ bỏ vỏ sau để tiếp cận các linh kiện bên trong.
the new phone has a sleek, slim backplate.
Chiếc điện thoại mới có vỏ sau mỏng và mượt mà.
a damaged backplate can affect the device's performance.
Một vỏ sau bị hỏng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.
the technician carefully replaced the broken backplate.
Kỹ thuật viên cẩn thận thay thế vỏ sau bị hỏng.
this laptop's backplate is easily removable for upgrades.
Vỏ sau của laptop này dễ tháo lắp để nâng cấp.
the backplate features a unique pattern design.
Vỏ sau có thiết kế hoa văn độc đáo.
he used adhesive tape to secure the backplate in place.
Anh ấy dùng băng dính để cố định vỏ sau vào vị trí.
the backplate is engraved with the company's logo.
Vỏ sau được khắc logo của công ty.
the backplate provides structural support for the device.
Vỏ sau cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho thiết bị.
backplate removal
tháo gỡ tấm lưng
computer backplate
tấm lưng máy tính
remove backplate
tháo tấm lưng
check backplate
kiểm tra tấm lưng
replace backplate
thay thế tấm lưng
backplate screws
đinh vít tấm lưng
secure backplate
cố định tấm lưng
backplate damage
hỏng tấm lưng
thin backplate
tấm lưng mỏng
thick backplate
tấm lưng dày
the backplate is made of durable metal.
Chiếc vỏ sau được làm từ kim loại bền bỉ.
remove the backplate to access the internal components.
Gỡ bỏ vỏ sau để tiếp cận các linh kiện bên trong.
the new phone has a sleek, slim backplate.
Chiếc điện thoại mới có vỏ sau mỏng và mượt mà.
a damaged backplate can affect the device's performance.
Một vỏ sau bị hỏng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.
the technician carefully replaced the broken backplate.
Kỹ thuật viên cẩn thận thay thế vỏ sau bị hỏng.
this laptop's backplate is easily removable for upgrades.
Vỏ sau của laptop này dễ tháo lắp để nâng cấp.
the backplate features a unique pattern design.
Vỏ sau có thiết kế hoa văn độc đáo.
he used adhesive tape to secure the backplate in place.
Anh ấy dùng băng dính để cố định vỏ sau vào vị trí.
the backplate is engraved with the company's logo.
Vỏ sau được khắc logo của công ty.
the backplate provides structural support for the device.
Vỏ sau cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho thiết bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay