facetiousnesses

[US]/fəˈsiːʃəsnəsɪz/
[UK]/fəˈsiːʃəsnəsɪz/

Translation

n. chất lượng của việc đùa cợt; thường xuyên đùa giỡn hoặc trêu chọc không thích hợp.

Phrases & Collocations

facetiousnesses abound

sự trêu chọc lan tràn

embracing facetiousnesses

tiếp nhận sự trêu chọc

facetiousnesses in conversation

sự trêu chọc trong cuộc trò chuyện

facetiousnesses are welcome

sự trêu chọc được chào đón

notable facetiousnesses

sự trêu chọc đáng chú ý

facetiousnesses of humor

sự trêu chọc của sự hài hước

facetiousnesses and irony

sự trêu chọc và mỉa mai

facetiousnesses in writing

sự trêu chọc trong viết lách

facetiousnesses in art

sự trêu chọc trong nghệ thuật

facetiousnesses during meetings

sự trêu chọc trong các cuộc họp

Example Sentences

his facetiousnesses often lighten the mood during meetings.

Những câu đùa của anh ấy thường làm giảm bớt căng thẳng trong các cuộc họp.

she appreciated his facetiousnesses, which made her laugh.

Cô ấy đánh giá cao sự hài hước của anh ấy, khiến cô ấy bật cười.

facetiousnesses can sometimes be misunderstood as insensitivity.

Đôi khi, sự hài hước có thể bị hiểu lầm là thiếu sự nhạy cảm.

his facetiousnesses are a signature part of his personality.

Sự hài hước là một phần đặc trưng trong tính cách của anh ấy.

in casual conversations, facetiousnesses can create a fun atmosphere.

Trong những cuộc trò chuyện không trang trọng, sự hài hước có thể tạo ra một không khí vui vẻ.

she often uses facetiousnesses to cope with stressful situations.

Cô ấy thường sử dụng sự hài hước để đối phó với những tình huống căng thẳng.

his facetiousnesses are sometimes inappropriate for the setting.

Đôi khi, sự hài hước của anh ấy không phù hợp với hoàn cảnh.

facetiousnesses can be a double-edged sword in professional settings.

Sự hài hước có thể là một con dao hai lưỡi trong môi trường chuyên nghiệp.

they enjoyed his facetiousnesses during the dinner party.

Họ rất thích sự hài hước của anh ấy trong bữa tiệc tối.

his facetiousnesses often lead to misunderstandings with colleagues.

Sự hài hước của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với đồng nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now