factorizes numbers
phân tích thành thừa số các số
factorizes expression
phân tích thành thừa số biểu thức
factorizes polynomial
phân tích thành thừa số đa thức
factorizes completely
phân tích thành thừa số hoàn toàn
factorizes easily
phân tích thành thừa số dễ dàng
factorizes quickly
phân tích thành thừa số nhanh chóng
factorizes efficiently
phân tích thành thừa số hiệu quả
factorizes integers
phân tích thành thừa số các số nguyên
factorizes correctly
phân tích thành thừa số chính xác
factorizes algebraically
phân tích thành thừa số đại số
the mathematician factorizes the equation to find its roots.
Nhà toán học phân tích phương trình để tìm ra nghiệm của nó.
she factorizes the polynomial to simplify the expression.
Cô ấy phân tích đa thức để đơn giản hóa biểu thức.
in algebra, one often factorizes quadratic equations.
Trong đại số, người ta thường phân tích các phương trình bậc hai.
the software automatically factorizes large numbers for efficiency.
Phần mềm tự động phân tích các số lớn để tăng hiệu quả.
he factorizes the expression to make it easier to solve.
Anh ấy phân tích biểu thức để dễ dàng giải hơn.
the teacher explains how to factorizes polynomials step by step.
Giáo viên giải thích cách phân tích đa thức từng bước một.
understanding how to factorizes numbers is crucial in number theory.
Hiểu cách phân tích các số rất quan trọng trong lý thuyết số.
she factorizes the matrix to solve the linear equations.
Cô ấy phân tích ma trận để giải các phương trình tuyến tính.
when he factorizes the expression, it reveals hidden patterns.
Khi anh ấy phân tích biểu thức, nó sẽ tiết lộ các mẫu ẩn.
the algorithm factorizes the data for better analysis.
Thuật toán phân tích dữ liệu để phân tích tốt hơn.
factorizes numbers
phân tích thành thừa số các số
factorizes expression
phân tích thành thừa số biểu thức
factorizes polynomial
phân tích thành thừa số đa thức
factorizes completely
phân tích thành thừa số hoàn toàn
factorizes easily
phân tích thành thừa số dễ dàng
factorizes quickly
phân tích thành thừa số nhanh chóng
factorizes efficiently
phân tích thành thừa số hiệu quả
factorizes integers
phân tích thành thừa số các số nguyên
factorizes correctly
phân tích thành thừa số chính xác
factorizes algebraically
phân tích thành thừa số đại số
the mathematician factorizes the equation to find its roots.
Nhà toán học phân tích phương trình để tìm ra nghiệm của nó.
she factorizes the polynomial to simplify the expression.
Cô ấy phân tích đa thức để đơn giản hóa biểu thức.
in algebra, one often factorizes quadratic equations.
Trong đại số, người ta thường phân tích các phương trình bậc hai.
the software automatically factorizes large numbers for efficiency.
Phần mềm tự động phân tích các số lớn để tăng hiệu quả.
he factorizes the expression to make it easier to solve.
Anh ấy phân tích biểu thức để dễ dàng giải hơn.
the teacher explains how to factorizes polynomials step by step.
Giáo viên giải thích cách phân tích đa thức từng bước một.
understanding how to factorizes numbers is crucial in number theory.
Hiểu cách phân tích các số rất quan trọng trong lý thuyết số.
she factorizes the matrix to solve the linear equations.
Cô ấy phân tích ma trận để giải các phương trình tuyến tính.
when he factorizes the expression, it reveals hidden patterns.
Khi anh ấy phân tích biểu thức, nó sẽ tiết lộ các mẫu ẩn.
the algorithm factorizes the data for better analysis.
Thuật toán phân tích dữ liệu để phân tích tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay