fadeaways

[Mỹ]/[ˈfeɪdˌeɪz]/
[Anh]/[ˈfeɪdˌeɪz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cú ném trong bóng rổ nơi cầu thủ nhanh chóng di chuyển ra khỏi người phòng thủ trước khi bắn bóng; Các trường hợp sử dụng cú ném lùi lại.
adv. Di chuyển hoặc lùi lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

hit fadeaways

Vietnamese_translation

practice fadeaways

Vietnamese_translation

good fadeaways

Vietnamese_translation

attempted fadeaways

Vietnamese_translation

his fadeaways

Vietnamese_translation

making fadeaways

Vietnamese_translation

tough fadeaways

Vietnamese_translation

showed fadeaways

Vietnamese_translation

perfect fadeaways

Vietnamese_translation

scoring fadeaways

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

lebron james is known for his ability to hit fadeaways.

LeBron James được biết đến với khả năng thực hiện cú ném fadeaway.

the player practiced fadeaways relentlessly during training.

Vận động viên đã luyện tập fadeaway không ngừng trong buổi tập.

his signature move is a step-back fadeaway jumper.

Cú ném đặc trưng của anh là cú step-back fadeaway.

the defender struggled to contest his fadeaways.

Vị trí phòng thủ gặp khó khăn trong việc cản phá các cú fadeaway của anh.

she perfected her fadeaways over years of practice.

Cô đã hoàn thiện các cú fadeaway của mình qua nhiều năm luyện tập.

the team emphasized practicing fadeaways in preparation for the game.

Đội đã nhấn mạnh việc luyện tập fadeaway trong quá trình chuẩn bị cho trận đấu.

he drained a difficult fadeaway three-pointer.

Anh thực hiện thành công cú ném ba điểm fadeaway khó.

the coach encouraged players to incorporate fadeaways into their game.

Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ đưa fadeaway vào lối chơi của họ.

watching his fadeaways is a highlight of the season.

Ngắm nhìn các cú fadeaway của anh là điểm nhấn của mùa giải.

the crowd gasped as he released the fadeaway.

Khán giả kinh ngạc khi anh thực hiện cú fadeaway.

analyzing game film, they noticed his reliance on fadeaways.

Khi phân tích băng hình trận đấu, họ nhận ra sự phụ thuộc của anh vào các cú fadeaway.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay