do pull-ups
tập kéo xà
pull-up routine
thực hiện kéo xà
many pull-ups
kéo xà nhiều
pull-ups daily
kéo xà hàng ngày
pull-up bar
xà kéo
doing pull-ups
đang tập kéo xà
tried pull-ups
đã thử kéo xà
few pull-ups
kéo xà ít
love pull-ups
thích kéo xà
after pull-ups
sau khi kéo xà
i aim to do ten pull-ups without assistance.
Tôi đặt mục tiêu thực hiện mười lần kéo người mà không cần trợ giúp.
he struggled to do even one pull-up initially.
Lúc đầu, anh ấy gặp khó khăn ngay cả khi chỉ thực hiện được một lần kéo người.
regular pull-ups build significant upper body strength.
Kéo người thường xuyên giúp xây dựng sức mạnh đáng kể cho phần thân trên.
she uses resistance bands to help with pull-ups.
Cô ấy sử dụng dây kháng lực để hỗ trợ kéo người.
try performing negative pull-ups to build strength.
Hãy thử thực hiện kéo người âm để xây dựng sức mạnh.
pull-ups are a challenging but rewarding exercise.
Kéo người là một bài tập đầy thử thách nhưng đáng khen thưởng.
he increased his pull-up sets gradually over time.
Anh ấy đã tăng dần số hiệp kéo người theo thời gian.
proper form is crucial when doing pull-ups.
Dáng đi đúng là rất quan trọng khi thực hiện kéo người.
the pull-up bar was sturdy and well-maintained.
Thanh xà kéo người chắc chắn và được bảo trì tốt.
she found pull-ups to be a great core workout.
Cô ấy thấy kéo người là một bài tập tuyệt vời cho cơ core.
he demonstrated excellent pull-up technique.
Anh ấy thể hiện kỹ thuật kéo người tuyệt vời.
they started with assisted pull-ups to learn the motion.
Họ bắt đầu với kéo người có trợ giúp để làm quen với động tác.
do pull-ups
tập kéo xà
pull-up routine
thực hiện kéo xà
many pull-ups
kéo xà nhiều
pull-ups daily
kéo xà hàng ngày
pull-up bar
xà kéo
doing pull-ups
đang tập kéo xà
tried pull-ups
đã thử kéo xà
few pull-ups
kéo xà ít
love pull-ups
thích kéo xà
after pull-ups
sau khi kéo xà
i aim to do ten pull-ups without assistance.
Tôi đặt mục tiêu thực hiện mười lần kéo người mà không cần trợ giúp.
he struggled to do even one pull-up initially.
Lúc đầu, anh ấy gặp khó khăn ngay cả khi chỉ thực hiện được một lần kéo người.
regular pull-ups build significant upper body strength.
Kéo người thường xuyên giúp xây dựng sức mạnh đáng kể cho phần thân trên.
she uses resistance bands to help with pull-ups.
Cô ấy sử dụng dây kháng lực để hỗ trợ kéo người.
try performing negative pull-ups to build strength.
Hãy thử thực hiện kéo người âm để xây dựng sức mạnh.
pull-ups are a challenging but rewarding exercise.
Kéo người là một bài tập đầy thử thách nhưng đáng khen thưởng.
he increased his pull-up sets gradually over time.
Anh ấy đã tăng dần số hiệp kéo người theo thời gian.
proper form is crucial when doing pull-ups.
Dáng đi đúng là rất quan trọng khi thực hiện kéo người.
the pull-up bar was sturdy and well-maintained.
Thanh xà kéo người chắc chắn và được bảo trì tốt.
she found pull-ups to be a great core workout.
Cô ấy thấy kéo người là một bài tập tuyệt vời cho cơ core.
he demonstrated excellent pull-up technique.
Anh ấy thể hiện kỹ thuật kéo người tuyệt vời.
they started with assisted pull-ups to learn the motion.
Họ bắt đầu với kéo người có trợ giúp để làm quen với động tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay